chư vị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chư vị (Danh từ)

Các vị thần trong Đạo giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Thờ chư vị."
  • 2."Người tín đồ thường cầu nguyện với chư vị để được bình an."
  • 3."Chư vị luôn được tôn kính trong những lễ hội truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "chư vị"

Lưu ý về danh từ

"chư vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chư vị"

chư vị là danh từ trong tiếng Việt. Các vị thần trong Đạo giáo. Ví dụ: "Thờ chư vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này