chư vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: chư vị (Danh từ)
Các vị thần trong Đạo giáo.
- 1."Thờ chư vị."
- 2."Người tín đồ thường cầu nguyện với chư vị để được bình an."
- 3."Chư vị luôn được tôn kính trong những lễ hội truyền thống."
Lưu ý khi sử dụng "chư vị"
Lưu ý về danh từ
"chư vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chư vị"
chư vị là danh từ trong tiếng Việt. Các vị thần trong Đạo giáo. Ví dụ: "Thờ chư vị."
Từ liên quan
chơn
(Phương ngữ) từ chỉ bàn chân hoặc đôi chân.
chư
Dùng để nhấn mạnh hay thể hiện sự không đồng ý, phủ định một cách lịch sự.
chư hầu
Nước phụ thuộc và chịu sự chi phối của một nước lớn trong mối quan hệ với nước lớn đó.
chưa
(Khẩu ngữ) Từ dùng để nhấn mạnh một điều mà người nói cho là đã có biểu hiện rõ ràng, và thường được dùng để hỏi lại nhằm nhận được sự đồng tình hoặc đồng ý từ người nghe.
chưa biết chừng
(Khẩu ngữ) Giống như 'không biết chừng', nhưng thường dùng để chỉ về những tình huống có khả năng xảy ra.
chưa chừng
(Khẩu ngữ) có nghĩa là chưa thể xác định chắc chắn, nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.