chưa biết chừng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chưa biết chừng (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) Giống như 'không biết chừng', nhưng thường dùng để chỉ về những tình huống có khả năng xảy ra.
- 1."Không biết chừng điều đó lại xảy ra vào cuối tuần này."
- 2."Chưa biết chừng vì buồn mà sinh bệnh."
- 3."Chưa biết chừng mai mốt chúng ta gặp lại."
Câu hỏi thường gặp về "chưa biết chừng"
chưa biết chừng là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Giống như 'không biết chừng', nhưng thường dùng để chỉ về những tình huống có khả năng xảy ra. Ví dụ: "Không biết chừng điều đó lại xảy ra vào cuối tuần này."
Từ liên quan
chư hầu
Nước phụ thuộc và chịu sự chi phối của một nước lớn trong mối quan hệ với nước lớn đó.
chư vị
Các vị thần trong Đạo giáo.
chưa
(Khẩu ngữ) Từ dùng để nhấn mạnh một điều mà người nói cho là đã có biểu hiện rõ ràng, và thường được dùng để hỏi lại nhằm nhận được sự đồng tình hoặc đồng ý từ người nghe.
chưa chừng
(Khẩu ngữ) có nghĩa là chưa thể xác định chắc chắn, nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
chưa ráo máu đầu
Cụm từ diễn tả tình trạng hoặc sự việc còn mới mẻ, chưa có kinh nghiệm hoặc chưa quen thuộc.
chưn
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ bàn chân hoặc chân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.