Từ vựng vần C (trang 15/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chòng vòng(Phương ngữ) hành động cố tình nấn ná để chờ, thường kèm theo cảm giác sốt ruột.
- choòngCông cụ kim loại dài, thường được dùng để nâng hoặc kéo các đồ vật nặng.
- chópBộ phận có hình nón được lắp đặt ở vị trí trên cùng của một số vật.
- chợpNgủ gật hoặc thiếp đi một cách thoáng qua.
- chớpÁnh sáng lóe lên mạnh mẽ rồi tắt ngay lập tức.
- chộp(Khẩu ngữ) Bắt giữ một cách nhanh chóng và gọn gàng.
- chớp bể mưa nguồnHiện tượng thời tiết xảy ra khi có mưa lớn kèm theo sấm chớp, thể hiện sự chuyển mùa hay thời tiết khắc nghiệt.
- chớp bóngThuật ngữ cũ chỉ hành động chiếu phim.
- chóp bu(Khẩu ngữ) người hoặc nhóm người có địa vị hoặc cấp bậc cao nhất, thường quyết định các vấn đề quan trọng.
- chóp chépTừ mô phỏng âm thanh của việc nhai hoặc khi chép miệng nhiều lần.
- chớp chớiHành động nhanh chóng, lóe lên hoặc xuất hiện tức thì; thường được dùng để miêu tả các hiện tượng diễn ra một cách đột ngột.
- chợp chờnChợp chờn diễn tả trạng thái không ổn định, thường là phần giữa của sự thức và ngủ, hoặc là sự không chắc chắn, chao đảo.
- chộp giậtHành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường để chỉ những việc làm không bền vững.
- chớp mắtThời gian rất ngắn, chỉ một khoảnh khắc khi mắt nhắm lại và mở ra.
- chớp nhoángHết sức nhanh chóng, xảy ra trong khoảng thời gian rất ngắn.
- chóp rễBộ phận hơi phình ở đầu rễ cây, giúp bảo vệ phần non nhất của đầu rễ khỏi bị tổn thương khi rễ mọc dài xuyên qua đất.
- chốtVật hoặc điểm dùng để khóa, giữ gìn an toàn cho một cái gì đó.
- chộtCó một mắt bị hỏng.
- chótPhần ở điểm giới hạn cuối cùng; khi đến đó là hết.
- chợtTừ diễn tả một sự kiện xảy ra đột ngột và trong một khoảnh khắc.
- chót bótChỗ hoặc vị trí cuối cùng trong một hàng, một chuỗi
- chột dạCảm giác hoảng sợ, lo lắng khi nghĩ rằng điều mình đang giấu giếm có thể bị phát hiện.
- chớt nhảMô tả tính cách của một người không kiên quyết, dễ thay đổi ý kiến hoặc thiếu quyết đoán.
- chót vótCao vượt trội hơn hẳn mọi thứ xung quanh, tạo cảm giác cô độc hoặc lẻ loi.
- chromKim loại màu trắng sáng như bạc, có độ cứng cao, giòn và ít bị gỉ, thường được sử dụng để mạ hoặc chế tạo thép không gỉ.
- chữBiểu tượng hoặc hình ảnh dùng để ghi âm, thể hiện ý tưởng hoặc thông tin trong ngôn ngữ.
- chưDùng để nhấn mạnh hay thể hiện sự không đồng ý, phủ định một cách lịch sự.
- chủNgười chủ nhà, trong mối quan hệ với khách.
- chu(Phương ngữ) sử dụng để diễn tả một hành động nào đó.
- chừ(Phương ngữ) thời điểm hiện tại, tức là bây giờ.
- chứTừ dùng để chỉ ra điều sắp nêu ra là cái ý phủ định, trái ngược với điều vừa nói, và cũng nhằm bổ sung, khẳng định thêm cho điều muốn nói.
- chúTừ dùng để chỉ người đàn ông trong mối quan hệ thân quen, thường là em trai hoặc với ý coi trọng, như khi một người phụ nữ gọi em trai chồng.
- chú âmChỉ việc sử dụng ký hiệu để ghi chú cách phát âm của các từ ngữ trong tiếng Hán.
- chủ bài(Khẩu ngữ) vật hay yếu tố quyết định có ảnh hưởng lớn tới kết quả thắng thua.
- chữ bátChữ 八 trong tiếng Hán, thường được dùng để mô tả hình dáng hai bàn chân giang ra hai bên.
- chủ biênNgười đứng đầu và chịu trách nhiệm về việc biên soạn một công trình tập thể.
- chừ bự(Phương ngữ) (vẻ mặt) có vẻ như sưng to lên vì giận hoặc dỗi, thường mang hàm ý chê bai.
- chủ bútNgười đứng đầu ban biên tập của một tờ báo hoặc tạp chí.
- chữ cáiTừ dùng để chỉ ký hiệu trong bảng chữ cái (nói tắt).
- chu cấpCung cấp những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống, thường là tự nguyện.
- chu cha(Phương ngữ) từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục, vui mừng hoặc tức giận, v.v.
- chữ chiChữ 之 trong tiếng Hán, thường được dùng để mô tả những đường nét gấp khúc.
- chủ chiếnChủ trương hoặc thực hiện việc tiến hành chiến tranh; đối lập với chủ hòa.
- chủ chốtCó vai trò quan trọng nhất, làm nòng cốt trong một vấn đề hay một công việc.
- chủ chứaNgười làm chủ một sòng bạc, hoặc điều hành các hoạt động mại dâm, tiệm ma túy, hoặc tiêm chích.
- chu chuyểnVận động tuần hoàn theo một chu kỳ, thường được dùng để miêu tả hiện tượng trong kinh tế.
- chủ côngNgười chịu trách nhiệm chính trong một hoạt động, công việc hoặc tổ chức.
- chú dẫnHành động chú thích và cung cấp thông tin minh họa để làm rõ hơn.
- chu đáoRất cẩn thận, tỉ mỉ, không để xảy ra sơ suất.
- chủ đạoChủ yếu và có ảnh hưởng quyết định đến toàn bộ.
- chủ đềĐề tài được chọn làm nội dung chính cho một cuộc thảo luận hoặc tác phẩm.
- chủ đíchMục đích chính, điều mà một người hay một sự việc hướng tới.
- chủ điểmNội dung chính của mỗi phần trong chương trình học của một môn học ở bậc phổ thông (từ ít sử dụng).
- chữ điềnChữ 田 trong tiếng Hán, thường được dùng để mô tả hình dáng vuông vức, đặc biệt là của khuôn mặt.
- chủ địnhMục đích hay ý định đã được xác định trước.
- chủ độngĐặc tính hoặc trạng thái của một người hoặc một nhóm có khả năng tự kiểm soát, tự quyết định và không bị phụ thuộc vào người khác.
- chu du(Từ cổ) đi dạo, khám phá nhiều nơi khác nhau.
- chú giải(Từ cũ) tương tự như việc chú thích.
- chữ gothicMột kiểu chữ được phát triển ở Châu Âu trong thời kỳ Trung Cổ, đặc trưng bởi các hình dáng sắc cạnh và đường nét thanh mảnh.
- chữ goticMột kiểu chữ có phong cách trang trí, thường được sử dụng trong các tài liệu nghệ thuật và thiết kế.
- chư hầuNước phụ thuộc và chịu sự chi phối của một nước lớn trong mối quan hệ với nước lớn đó.
- chủ hộNgười đại diện chính thức cho một hộ gia đình.
- chủ hoàChủ hoà là từ dùng để chỉ một người hoặc một hoạt động có xu hướng hướng tới sự hòa bình, thích ứng và thoả hiệp.
- chủ hônNgười chủ trì và điều phối các nghi thức trong lễ cưới.
- chủ kháchNgười chủ nhà và người khách trong mối quan hệ tương tác với nhau.
- chu kìDãy các nguyên tố hóa học được sắp xếp theo thứ tự tăng dần của số nguyên tử, bắt đầu từ nguyên tố kiềm và kết thúc bằng khí trơ, trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
- chữ kíChữ viết nhanh theo một hình thức đặc biệt (khác với chữ viết thông thường), dùng làm ký hiệu cho tên của một người. Chữ ký thường không thay đổi và được viết bởi chính người đó để xác nhận tính chính xác của văn bản hoặc để thể hiện trách nhiệm đối với nội dung văn bản.
- chủ kiếnÝ kiến riêng của một người, thường được dùng để thể hiện quan điểm cá nhân.
- chu kỳKhoảng thời gian lặp lại một cách đều đặn trong một quy trình hoặc hiện tượng.
- chữ kýDấu hiệu hay ký hiệu được tạo ra bằng chữ viết của một người, thường dùng để xác nhận hoặc chứng thực một tài liệu.
- chứ lạiTừ được sử dụng để nhấn mạnh hoặc xác nhận, tương tự như 'chứ lị'.
- chứ lị(Khẩu ngữ) tổ hợp dùng để nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định, chứng tỏ rằng không thể có ý kiến nào khác trái ngược.
- chủ lựcThuật ngữ chỉ bộ đội chủ lực, những đơn vị quân sự có vai trò then chốt trong các hoạt động chiến đấu.
- chú mày(Khẩu ngữ) từ chỉ người khác, giống như 'chú mình' nhưng có phần hơi thô lỗ.
- chú mình(Khẩu ngữ) Từ dùng trong giao tiếp để gọi một cách thân mật em trai, hoặc người đàn ông còn trẻ tuổi, xem như là vai em trai của mình.
- chữ mônChữ 門 trong tiếng Hán; được sử dụng để chỉ kiểu kiến trúc nhà ở cổ xưa, thường bao gồm một ngôi nhà chính ở giữa và hai ngôi nhà nhỏ ở hai bên.
- chú mụcTừ ít sử dụng để chỉ hành động nhìn chằm chằm vào một đối tượng.
- chủ mưuLập ra kế hoạch hoặc mưu đồ cho một việc gì đó.
- chữ nghĩaTừ dùng để chỉ học vấn, tri thức chung của một người.
- chủ nghĩaThành tố ghép dùng để tạo tính từ, mang ý nghĩa thuộc về một hệ tư tưởng hoặc chế độ kinh tế - xã hội.
- chủ nghĩa ấn tượngKhuynh hướng nghệ thuật vào cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX ở châu Âu, chủ trương miêu tả thế giới hiện thực một cách tự nhiên và không có định kiến trong bối cảnh biến động của nó, thể hiện những ấn tượng nhất thời từ góc nhìn của nghệ sĩ.
- chủ nghĩa bá quyềnChính sách mà một quốc gia áp dụng để mở rộng quyền lực và ảnh hưởng đến các quốc gia khác, nhằm áp đặt hệ thống chính trị, kinh tế và quân sự của mình.
- chủ nghĩa bành trướngChính sách của một quốc gia nhằm mở rộng quyền lực chính trị và kinh tế sang các quốc gia khác, thường nhằm cướp đoạt đất đai, tài nguyên và thị trường.
- chủ nghĩa bảo thủKhuynh hướng tư tưởng - chính trị mong muốn giữ nguyên những gì đã có, không muốn thay đổi và cho rằng việc thay đổi là rất khó khăn.
- chủ nghĩa biểu hiệnKhuynh hướng văn học - nghệ thuật đầu thế kỉ XX tại châu Âu, nhấn mạnh rằng mục đích chính của nghệ thuật là thể hiện thế giới tinh thần chủ quan của con người, đồng thời phản ánh sự phản kháng của cá nhân đối với chủ nghĩa tư bản và thể hiện nỗi tuyệt vọng cũng như nỗi sợ hãi trước chiến tranh.
- chủ nghĩa bôn sê víchKhuynh hướng cách mạng trong phong trào công nhân quốc tế, dựa trên học thuyết Marx được Lenin phát triển, ra đời vào đầu thế kỷ XX tại Nga.
- chủ nghĩa cá nhânThế giới quan xem quyền lợi cá nhân là ưu tiên hàng đầu, thường đối lập với quyền lợi chung của xã hội.
- chủ nghĩa cải lươngTrào lưu chính trị đề xuất thực hiện những thay đổi xã hội thông qua cải cách, mà không làm xáo trộn các nền tảng của chế độ cũ vốn đã bất hợp lý.
- chủ nghĩa cấp tiếnKhuynh hướng tư tưởng và chính trị tại các nước tư bản, ra đời vào thế kỉ XIX, nhằm phê phán chế độ tư bản và thúc đẩy những cải cách triệt để, nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản.
- chủ nghĩa chủ quanTư tưởng, tác phong không căn cứ vào thực tế khách quan, mà chỉ dựa vào nguyện vọng và ý nghĩ chủ quan để nhận thức và hành động.
- chủ nghĩa chủng tộcThuyết cho rằng giữa các chủng tộc có sự khác biệt tự nhiên về thể chất và trí tuệ, trong đó chủng tộc thượng đẳng có nhiệm vụ thống trị chủng tộc hạ đẳng.
- chủ nghĩa cổ điểnTrào lưu văn học và nghệ thuật từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XIX ở các nước phương Tây, hướng tới di sản văn học và nghệ thuật của thời kỳ cổ đại, coi đó là những chuẩn mực và mẫu mực lý tưởng.
- chủ nghĩa cơ hộiKhuynh hướng tư tưởng và chính trị trong phong trào công nhân, theo đó chủ trương chính sách thay đổi tùy vào thời điểm và có xu hướng thoả hiệp.
- chủ nghĩa cộng sảnHọc thuyết khẳng định cần xây dựng một xã hội dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, nơi không còn sự bóc lột giai cấp và áp bức dân tộc, và sản xuất xã hội phát triển để đáp ứng ngày càng đầy đủ nhu cầu vật chất và tinh thần của con người.
- chủ nghĩa dadaTrào lưu nghệ thuật nổi bật ở châu Âu từ năm 1916 đến 1922, nhằm phá bỏ mọi quy tắc và hướng sự sáng tạo vào những điều kỳ lạ, trừu tượng hoặc phi lý.
- chủ nghĩa đađaHệ tư tưởng hoặc phong trào ủng hộ sự đa dạng và đa nguyên trong xã hội, văn hóa hoặc chính trị.
- chủ nghĩa dân tộcHệ tư tưởng và chính sách đề cao, bảo vệ lợi ích cùng những đặc trưng văn hóa của dân tộc mình, thường xem như tách rời hoặc đối lập với các dân tộc khác.
- chủ nghĩa dân tuýTrào lưu xã hội - chính trị xuất hiện tại Nga vào nửa cuối thế kỷ XIX, cho rằng nước Nga có thể đạt đến chủ nghĩa xã hội thông qua hệ thống công xã nông thôn, mà không cần trải qua giai đoạn phát triển chủ nghĩa tư bản.
- chủ nghĩa đế quốcChủ nghĩa tư bản giai đoạn cao, trong đó các nước tư bản lũng đoạn, mở rộng quyền lực và ảnh hưởng ra toàn cầu.
- chủ nghĩa duy cảmKhuynh hướng triết học cho rằng cảm tính (cảm giác, tri giác) là cơ sở và hình thức chủ yếu, đáng tin cậy của nhận thức, trái ngược với chủ nghĩa duy lý.
- chủ nghĩa duy líKhuynh hướng triết học cho rằng lý tính là nguồn gốc và tiêu chuẩn của chân lý trong tri thức; điều này đối lập với chủ nghĩa duy cảm.
- chủ nghĩa duy linhQuan điểm triết học duy tâm khách quan, coi tinh thần là nguyên lý cơ bản của thực tại, là thực thể vô hình đặc biệt, tồn tại độc lập với vật chất.
- chủ nghĩa duy lýHệ thống tri thức khẳng định rằng lý trí và lý luận là phương tiện duy nhất để hiểu biết và tiếp cận sự thật.
- chủ nghĩa duy mĩQuan điểm duy tâm về nghệ thuật, khẳng định giá trị của nghệ thuật chỉ nằm ở cái đẹp, tách rời khỏi mọi nội dung xã hội và đạo đức.
- chủ nghĩa duy mỹMột hệ thống triết học và nghệ thuật đề cao cái đẹp, coi cái đẹp là mục tiêu tối thượng trong nghệ thuật và cuộc sống.
- chủ nghĩa duy tâmTên gọi chung cho các học thuyết triết học cho rằng tinh thần, ý thức, tư duy và tâm lý là bản chất tiên quyết, trong khi vật chất, tự nhiên và vật lý là thứ yếu hơn; đối lập với chủ nghĩa duy vật.
- chủ nghĩa duy vậtKhuynh hướng triết học cho rằng vật chất là yếu tố cơ bản, có trước mọi thứ, trong khi tinh thần và ý thức là sản phẩm của nó, điều này cho phép nhận thức thế giới và các quy luật của nó; đối lập với chủ nghĩa duy tâm.
- chủ nghĩa giáo điềuLối tư duy theo kiểu giáo điều, cứng nhắc và phiến diện, tin tưởng mù quáng vào những nguyên lý cổ hủ mà không xem xét đến các điều kiện cụ thể.
- chủ nghĩa hiện đạiKhuynh hướng trong Công giáo vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhằm cải cách các giáo lý Công giáo, để chúng phù hợp hơn với tư duy khoa học và triết học hiện đại.
- chủ nghĩa hiện sinhKhuynh hướng triết học nhìn nhận con người như một cá thể độc nhất và cô đơn trong một vũ trụ lạnh lùng, thậm chí thù địch, nơi mà con người hoàn toàn tự do và phải chịu trách nhiệm về mọi hành động của mình.
- chủ nghĩa hiện thựcKhuynh hướng văn học - nghệ thuật đặt nhiệm vụ phản ánh hiện thực một cách toàn diện và chân thực nhất.
- chủ nghĩa hiện tượngKhuynh hướng triết học chỉ thừa nhận những hiện tượng là đối tượng trực tiếp của nhận thức, đồng thời phủ định khả năng nhận thức bản chất thực sự của sự vật.
- chủ nghĩa hình thứcKhuynh hướng đề cao hình thức hơn nội dung trong các lĩnh vực hoạt động của con người.
- chủ nghĩa hoài nghiKhuynh hướng triết học nhấn mạnh sự hoài nghi về khả năng nhận thức thực tế khách quan.
- chủ nghĩa hư vôQuan điểm hoàn toàn phủ định mọi giá trị tinh thần, đạo đức, và văn hóa, cho rằng không có gì thực sự có ý nghĩa.
- chủ nghĩa khắc kỉQuan niệm sống đề cao sự tự kiềm chế các ham muốn và dục vọng, tuân theo một khuôn khổ đạo đức khổ hạnh.
- chủ nghĩa khách quanThái độ khách quan đối với các hiện tượng trong đời sống xã hội, coi chúng là tất yếu mà không đưa ra đánh giá, dẫn đến việc biện hộ cho tất cả những gì đang tồn tại.
- chủ nghĩa kinh nghiệmTư tưởng xem nhẹ lý luận, chỉ dựa vào kinh nghiệm để đánh giá và giải quyết công việc.
- chủ nghĩa kinh việnHệ thống tri thức dựa trên các lý luận trừu tượng, tách biệt khỏi thực tiễn, thiếu sự kiểm nghiệm trong cuộc sống hàng ngày.
- chủ nghĩa lãng mạnKhuynh hướng văn học và nghệ thuật nhấn mạnh tư tưởng lạc quan và khát vọng thông qua các hình mẫu tuyệt vời, thể hiện chức năng cao quý của con người.
- chủ nghĩa lập thểTrường phái hội họa vào đầu thế kỷ XX, chủ trương thể hiện các sự vật bằng cách phân tích chúng thành những khối hình học đơn giản.
- chủ nghĩa marxMột hệ tư tưởng chính trị và kinh tế được phát triển bởi Karl Marx, nhấn mạnh việc phân tích các mối quan hệ sản xuất và đấu tranh giai cấp.
- chủ nghĩa marx-leninMột hệ thống tư tưởng chính trị được xây dựng từ các lý thuyết của Karl Marx và Vladimir Lenin, nhấn mạnh vai trò của giai cấp công nhân và việc thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa.
- chủ nghĩa nhân bảnQuan niệm triết học xem con người chủ yếu là một thực thể sinh học, giải thích các hiện tượng xã hội thông qua đặc điểm và nhu cầu của từng cá nhân, thay vì dựa vào quy luật lịch sử của sự phát triển xã hội.
- chủ nghĩa nhân đạoHệ thống quan điểm coi trọng nhân phẩm, yêu thương con người, bảo vệ quyền con người được phát triển tự do, và xem lợi ích của con người là tiêu chuẩn đánh giá các mối quan hệ xã hội.
- chủ nghĩa nhân vănMột tư tưởng nhấn mạnh giá trị và tiềm năng của con người, tương tự như chủ nghĩa nhân đạo.
- chủ nghĩa nhân vịKhuynh hướng triết học có tính chất tôn giáo, trong đó khẳng định rằng sự thật duy nhất là cá nhân con người, được tạo ra bởi Thượng Đế.
- chủ nghĩa phát xítTrào lưu chính trị đại diện cho quyền lợi của các tập đoàn phản động trong giai cấp tư sản đế quốc, thực hiện chính sách bạo lực cực đoan, chống lại chủ nghĩa cộng sản, tiêu diệt dân chủ, phân biệt chủng tộc và xâm lược các quốc gia khác.
- chủ nghĩa quan liêuKhái niệm chỉ sự quản lý kém, thiên lệch về hình thức và xa rời thực tế.
- chủ nghĩa quân phiệtHệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ việc sử dụng quân đội để giải quyết các vấn đề quốc tế và thúc đẩy quyền lực của quốc gia.
- chủ nghĩa quốc giaKhuynh hướng chính trị đề cao lợi ích của đất nước mình, coi trọng hơn mọi thứ khác, nhưng thường thực chất nhằm bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, và có xu hướng bài xích những người ngoại bang và mở rộng ảnh hưởng.
- chủ nghĩa quốc tếNguyên tắc hoặc chính sách nhằm tăng cường sự đoàn kết và hợp tác trên cơ sở bình đẳng giữa các quốc gia để đạt được lợi ích chung.
- chủ nghĩa quốc xãChủ nghĩa phát xít tại Đức, được tập trung vào sự quyền lực của một đảng và sự thống trị của người Aryan.
- chủ nghĩa siêu thựcKhuynh hướng nghệ thuật của thế kỷ XX, cho rằng nghệ thuật xuất phát từ lĩnh vực tiềm thức (bao gồm bản năng, giấc mơ, ảo giác) và phương pháp của nó là cắt đứt những mối liên hệ logic, thay thế bằng những liên tưởng chủ quan.
- chủ nghĩa sionHệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị, xã hội nhằm bảo vệ quyền lợi và phát triển của người Do Thái, thường liên quan đến việc thành lập Nhà nước Do Thái trên quê hương lịch sử của họ.
- chủ nghĩa sô vanhMột hệ tư tưởng hoặc cách thức suy nghĩ mà người ta cho rằng dân tộc, quốc gia của mình là vượt trội hơn các dân tộc, quốc gia khác.
- chủ nghĩa tam dânCương lĩnh chính trị của Tôn Trung Sơn, gồm ba chủ trương cơ bản: dân tộc - độc lập; dân quyền - tự do; dân sinh - hạnh phúc.
- chủ nghĩa thần bíMột hệ thống tư tưởng hoặc triết lý nhấn mạnh đến sự hiện hữu của những lực lượng không thể hiểu được và các hiện tượng siêu nhiên trong cuộc sống.
- chủ nghĩa thuần tuýMột hệ tư tưởng hoặc phong trào nhấn mạnh sự tôn trọng và bảo tồn giá trị cốt lõi, không chấp nhận ảnh hưởng bên ngoài.
- chủ nghĩa thực chứngKhuynh hướng triết học cho rằng tri thức chân chính (thực chứng) là kết quả tổng hợp từ các khoa học chuyên ngành, bác bỏ vai trò của triết học, và xác định rằng nhiệm vụ của khoa học chỉ là miêu tả các hiện tượng.
- chủ nghĩa thực dânChính sách của các nước tư bản chủ nghĩa sử dụng để bóc lột và áp bức người dân ở các nước thuộc địa và phụ thuộc.
- chủ nghĩa thực dụngTư tưởng chỉ tập trung vào những gì có thể mang lại lợi ích tức thời, không quan tâm đến các khía cạnh khác.
- chủ nghĩa tình cảmKhuynh hướng văn học - nghệ thuật từ nửa sau thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX ở các nước phương Tây, thể hiện con người với những tình cảm tự nhiên phức tạp và tế nhị, đồng thời lý tưởng hóa hiện thực.
- chủ nghĩa trực giácMột hệ tư tưởng hoặc cách tiếp cận mà con người dựa vào cảm giác và trực giác của mình để đưa ra quyết định, thay vì dựa vào lý trí hay lý thuyết khoa học.
- chủ nghĩa tư bảnHình thái kinh tế - xã hội phát sinh sau chế độ phong kiến, trong đó tư liệu sản xuất được giai cấp tư sản sở hữu và sử dụng để khai thác lao động của công nhân.
- chủ nghĩa tự doTrào lưu chính trị và tư tưởng đòi hỏi quyền tự do kinh doanh, chế độ đại nghị, và dân chủ chung.
- chủ nghĩa tự nhiênĐường lối nghệ thuật mô tả lại một cách chân thực và trực diện những hiện tượng ngẫu nhiên, không điển hình trong xã hội, thường là những khía cạnh tiêu cực và mặt sinh lý của đời sống con người.
- chủ nghĩa tương đốiMột quan điểm triết học cho rằng kiến thức hoặc giá trị là tương đối, không tuyệt đối và có thể thay đổi theo bối cảnh hoặc văn hóa.
- chủ nghĩa tượng trưngMột trường phái nghệ thuật và văn học xem trọng biểu tượng, hình ảnh để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc và tư tưởng.
- chủ nghĩa vị kỉTư tưởng chỉ chăm sóc cho lợi ích cá nhân, ưu tiên mình hơn lợi ích của người khác và xã hội; trái ngược với chủ nghĩa vị tha.
- chủ nghĩa vị kỷLập trường tư tưởng đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu, coi thường lợi ích của người khác.
- chủ nghĩa vị laiKhuynh hướng văn học và nghệ thuật tiên phong của đầu thế kỉ XX ở châu Âu, nhằm xây dựng cái gọi là ‘nghệ thuật của tương lai’. Chủ nghĩa này phủ nhận văn hóa truyền thống, ca tụng vẻ đẹp của công nghiệp máy móc và đô thị lớn, đồng thời pha trộn tư liệu thực tế với những yếu tố hoang đường.
- chủ nghĩa vị lợiQuan điểm đạo đức cho rằng lợi ích cá nhân là nền tảng của đạo đức; hành vi có lợi sẽ được xem là hành vi đúng đắn.
- chủ nghĩa vị thaTư tưởng chăm lo một cách vô tư đến lợi ích của người khác, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung; trái ngược với chủ nghĩa vị kỷ.
- chủ nghĩa xã hộiGiai đoạn đầu, giai đoạn sơ khai của chủ nghĩa cộng sản, theo lý thuyết của Marx.
- chủ nghĩa xét lạiKhuynh hướng cơ hội chủ nghĩa trong nội bộ phong trào công nhân, nhằm xem xét lại và thay thế các luận điểm về chính trị, triết học, kinh tế học của chủ nghĩa Marx-Lenin, có thể bằng những quan điểm cải lương hoặc những quan điểm vô chính phủ, ý chí luận.
- chủ nghĩa yêu nướcLòng yêu nước sâu sắc và nhiệt thành, thể hiện qua tinh thần sẵn sàng hy sinh vì lợi ích của tổ quốc.
- chủ ngữThuật ngữ ngữ pháp chỉ phần của câu thường là người hoặc vật thực hiện hoặc bị tác động bởi hành động.
- chữ nhânChữ G trong tiếng Hán; được dùng để miêu tả những vật có hình dáng hoặc đường nét giống như chữ ấy.
- chủ nhânNgười sở hữu tài sản hoặc nắm giữ quyền lực.
- chủ nhân ôngNgười đứng đầu, chủ sở hữu tài sản hoặc nắm giữ quyền lực trong một tổ chức hoặc gia đình.
- chủ nhậtNgày tiếp theo sau thứ bảy, thường là ngày nghỉ hàng tuần của các cơ quan và trường học.
- chủ nhiệmNgười đứng đầu và chịu trách nhiệm chính trong một số cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức.
- chữ nhoChữ Hán, được gọi theo cách thông thường của người Việt Nam trong quá khứ.
- chủ nợNgười cho vay nợ hoặc bán chịu hàng, trong mối quan hệ với con nợ.
- chủ nôNgười sở hữu tài sản sản xuất và nô lệ trong chế độ nô lệ.
- chữ nổiHệ thống chữ viết đặc biệt dành cho người mù, gồm những chấm nổi trên mặt giấy mà họ có thể sờ để nhận biết.
- chữ nômMột loại chữ viết được phát triển ở Việt Nam, sử dụng để ghi âm tiếng Việt bằng các ký tự mỹ tự chữ Hán, kết hợp với các ký tự mới được sáng tạo.
- chủ quảnCó trách nhiệm chính trong việc quản lý và điều hành.
- chủ quanÝ thức và tinh thần của con người, đối lập với khách quan.
- chữ quốc ngữHệ thống chữ viết ghi âm tiếng Việt, được xây dựng dựa trên bảng chữ cái Latin.
- chủ quyềnQuyền làm chủ của một quốc gia trong các vấn đề nội bộ và đối ngoại.
- chú rểNgười con trai trong ngày cưới, khi kết hôn với cô dâu.
- chu saChất sulfur thuỷ ngân kết tinh thành hạt nhỏ như cát, có màu đỏ tươi, rất độc, thường được sử dụng làm chất tạo màu hoặc trong y học.
- chữ sốKí hiệu cơ bản được sử dụng để biểu diễn các số.
- chữ số a rậpCác ký hiệu số từ 0 đến 9 được sử dụng trong hệ thống toán học và thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
- chủ sở hữuNgười hoặc tổ chức có quyền sở hữu hoàn toàn tài sản theo quy định của pháp luật.
- chữ số la mãHệ thống ký hiệu số do người La Mã phát triển, thường được sử dụng trong việc đánh số thứ tự, năm hoặc các sự kiện lịch sử.
- chủ soáiDanh từ dùng để chỉ tướng tổng chỉ huy quân đội trong thời phong kiến.
- chủ sựCông chức đứng đầu một phòng ban của cơ quan lớn hoặc tại một công sở ở tỉnh trong bộ máy hành chính thời Pháp thuộc.