chùm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chùm (Danh từ)

Tập hợp nhiều tia hoặc hạt phát sinh từ một nguồn chung.

Ví dụ (4)
  • 1."Chùm tia X"
  • 2."Chùm laser"
  • 3."Chùm ánh sáng từ mặt trời"
  • 4."Chùm quả chín trên cây."

Lưu ý khi sử dụng "chùm"

Lưu ý về danh từ

"chùm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chùm"

chùm là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp nhiều tia hoặc hạt phát sinh từ một nguồn chung. Ví dụ: "Chùm tia X"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này