chứa chất
Định nghĩa
Nghĩa 1: chứa chất (Động từ)
Chứa đựng nhiều thứ và tích tụ trong thời gian dài.
- 1."Cái nhìn chứa chất căm hờn."
- 2.""Ai đi muôn dặm non sông, Để ai chứa chất sầu đong vơi đầy.""
- 3."Trong lòng anh chứa chất nhiều kỷ niệm đau thương."
Lưu ý khi sử dụng "chứa chất"
Lưu ý về động từ
"chứa chất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chứa chất"
chứa chất là động từ trong tiếng Việt. Chứa đựng nhiều thứ và tích tụ trong thời gian dài. Ví dụ: "Cái nhìn chứa chất căm hờn."
Từ liên quan
chứa
Để cất giấu hoặc chứa đựng một cách bất hợp pháp trong nhà.
chứa chan
Chứa chan có nghĩa là ngập tràn, đầy ắp, thường dùng để chỉ một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một trạng thái nào đó rất đầy đặn.
chứa chấp
Chứa đựng hoặc ủng hộ một cách trái phép hoặc không đúng đắn.
chứa thổ đổ hồ
Khu vực hoặc vật chứa nước, có thể là hồ tự nhiên hoặc hồ nhân tạo.
chứa đựng
Có giữ, bao hàm ở bên trong.
chức danh
Chức vụ mang tính danh nghĩa, không gắn liền với nhiệm vụ quản lý thực tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.