chưn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chưn (Danh từ)
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ bàn chân hoặc chân.
- 1."Cẩn thận không để chưn dính bùn."
- 2."Mỗi sáng, tôi đi bộ để giữ cho chưn khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "chưn"
Lưu ý về danh từ
"chưn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chưn"
chưn là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ bàn chân hoặc chân. Ví dụ: "Cẩn thận không để chưn dính bùn."
Từ liên quan
chưa biết chừng
(Khẩu ngữ) Giống như 'không biết chừng', nhưng thường dùng để chỉ về những tình huống có khả năng xảy ra.
chưa chừng
(Khẩu ngữ) có nghĩa là chưa thể xác định chắc chắn, nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
chưa ráo máu đầu
Cụm từ diễn tả tình trạng hoặc sự việc còn mới mẻ, chưa có kinh nghiệm hoặc chưa quen thuộc.
chưng
Cố ý đưa ra, bày ra cho nhiều người thấy nhằm mục đích khoe khoang.
chưng cất
Quá trình tách các chất lỏng bằng cách làm nóng và làm ngưng tụ.
chưng diện
Hành động ăn mặc hoặc trang hoàng một cách đẹp đẽ, sang trọng để khoe khoang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.