chức sắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: chức sắc (Danh từ)
Quyền chức và địa vị, thường được nói đến một cách khái quát.
- 1."Không có chức sắc gì trong hội đồng."
- 2."Giới chức sắc trong thành phố đang họp để bàn về các vấn đề quan trọng."
- 3."Các chức sắc địa phương đã tổ chức lễ kỷ niệm."
Lưu ý khi sử dụng "chức sắc"
Lưu ý về danh từ
"chức sắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chức sắc"
chức sắc là danh từ trong tiếng Việt. Quyền chức và địa vị, thường được nói đến một cách khái quát. Ví dụ: "Không có chức sắc gì trong hội đồng."
Từ liên quan
chức nữ
Người phụ nữ trong một vai trò hoặc chức vụ nào đó, thường liên quan đến công việc hoặc tổ chức.
chức phận
Chỉ một vị trí, vai trò hoặc chức vụ trong một tổ chức.
chức quyền
Quyền lực và nhiệm vụ trong phạm vi của một chức vụ.
chức sự
Từ cổ, ít được sử dụng, chỉ vai trò hoặc vị trí như chức dịch.
chức trách
Trách nhiệm liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ được giao.
chức trọng quyền cao
Vị trí hoặc chức vụ có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong một tổ chức hoặc xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.