chữ thập ngoặc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ thập ngoặc (Danh từ)

Dấu hiệu đặc trưng của phát xít Đức, thường được hiểu là chữ 'K' hoặc 'H'.

Ví dụ (2)
  • 1."Chữ thập ngoặc được sử dụng như một biểu tượng nhận diện trong các tài liệu lịch sử."
  • 2."Nhiều người vẫn nhớ đến chữ thập ngoặc gắn liền với những trang sử bi thảm."

Lưu ý khi sử dụng "chữ thập ngoặc"

Lưu ý về danh từ

"chữ thập ngoặc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ thập ngoặc"

chữ thập ngoặc là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu đặc trưng của phát xít Đức, thường được hiểu là chữ 'K' hoặc 'H'. Ví dụ: "Chữ thập ngoặc được sử dụng như một biểu tượng nhận diện trong các tài liệu lịch sử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này