Từ vựng vần C (trang 14/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- choá(Phương ngữ) bộ phận hình phễu được tráng một lớp phản quang, dùng để lắp vào đèn nhằm phản chiếu ánh sáng xa hơn và sáng hơn.
- choạcÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'xoạc'.
- choaiChỉ hành động chơi đùa, đặc biệt là với trẻ con hoặc trong một bối cảnh vui vẻ.
- choáiQue được cắm làm chỗ tựa cho các loại cây thân leo bám vào.
- choàiVươn dài hai tay và toàn thân ra phía trước theo chiều ngang.
- choãiCó độ dốc giảm dần, trở thành thoai thoải về phía chân.
- choạiCây leo với thân rất dai và chắc, thường phát triển trên các vùng rừng nước mặn.
- choai choaiTừ chỉ tính cách trẻ con, thường dùng để chê bai, chỉ trích.
- choánHành động lấn chiếm, xâm phạm vào không gian hoặc quyền lợi của người khác.
- choàngTừ chỉ hành động khoác vòng qua hoặc quanh một vật.
- choảng(Khẩu ngữ) hành động đánh nhau một cách dữ dội.
- choạngÍt dùng, có nghĩa tương tự như 'giạng'.
- choángỞ trạng thái như mất cảm giác, do bị tác động đột ngột và mạnh mẽ.
- choangTrạng thái hoặc cảm giác bất ngờ, vừa bị choáng hoặc bất tỉnh do một tác động mạnh.
- choang choácTừ mô tả tiếng kêu, la to liên tục và chói tai.
- choang choảngTừ mô phỏng âm thanh lớn và vang, giống như tiếng kim loại va mạnh vào nhau, nghe rất chói tai.
- choáng choàngCó cảm giác choáng váng, bối rối, thường do sự bất ngờ hoặc quá sức.
- choang choangTừ mô tả âm thanh to và vang, gây cảm giác chói tai.
- choáng lộnTừ dùng để miêu tả sự hào nhoáng, bóng bẩy, trông có vẻ sang trọng.
- choáng ngợpCảm giác choáng váng hoặc hoa mắt trước một điều gì đó quá lớn, quá bất ngờ.
- choạng vạngCó nghĩa tương tự như loạng choạng, chỉ trạng thái đi lại không vững.
- choáng vángỞ trong trạng thái mất cảm giác về sự thăng bằng, cảm thấy mọi vật xung quanh như đang chao đảo.
- choắtChỉ người hoặc vật nhỏ và gầy đến mức có vẻ như bị teo lại.
- choắt cheoTừ chỉ trạng thái gầy gò, thường do thiếu dinh dưỡng.
- chọcHành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để gây bực tức cho người khác.
- chócCây thuộc họ với khoai sọ, có củ dùng để ăn hoặc làm thuốc.
- chốcBệnh trên da đầu do vi khuẩn gây ra, làm xuất hiện các mụn mủ, nhưng khi khỏi sẽ không để lại sẹo.
- chốc chốcTừng lúc một, từng khoảng thời gian ngắn một (lại xảy ra hiện tượng tương tự).
- chọc ganTừ địa phương, có nghĩa là làm ai đó bực tức, khó chịu.
- chọc gậy bánh xeHành động gây rối, làm hỏng hoặc khiến việc gì đó không thể tiếp tục diễn ra một cách bình thường.
- chọc ghẹoDùng lời nói hoặc cử chỉ để đùa cợt, khiến người khác cảm thấy xấu hổ hoặc bực tức.
- chọc giậnHành động gây khó chịu hoặc tức giận cho ai đó.
- chốc látKhoảng thời gian ngắn, tức thời, diễn ra trong một chốc lát.
- chọc lécHành động trêu chọc hoặc gây cười một cách vui vẻ, thường để tạo không khí hài hước.
- chốc lởBệnh ngoài da do vi khuẩn gây ra, biểu hiện bằng những mụn mủ, thường gây đau và ngứa, nhưng khi khỏi không để lại sẹo.
- chốc mòngTừ cổ, chỉ sự trông mong, chờ đợi điều gì đó.
- chóc mòngHành động chờ đợi hoặc mong mỏi điều gì đó xảy ra, thường trong bối cảnh văn chương.
- chóc ngóc(Phương ngữ) có nghĩa là ngóc đầu lên trên mặt nước hoặc bề mặt nào đó.
- chọc quêHành động trêu chọc ai đó theo cách khiến họ cảm thấy quê mùa, xấu hổ hoặc ngượng ngập.
- chọc tiếtHành động đâm vào cổ để cho máu chảy ra, thường dùng khi giết thịt gia súc.
- chọc trờiTừ dùng để miêu tả những vật cao vút, tưởng chừng như có thể chạm tới bầu trời.
- chọc trời khuấy nướcHành động làm náo động, khuấy đảo tình hình hoặc tạo ra sự xáo trộn lớn. Cụm từ này thường chỉ những hành động mạnh mẽ, quyết liệt trong một bối cảnh.
- chọc tứcHành động cố tình trêu chọc, khiến người khác tức giận.
- chocolateBột cacao được chế biến để tiêu thụ, thường dùng làm bánh ngọt hoặc đồ uống.
- choéTừ ít được sử dụng
- choe choéTừ mô phỏng âm thanh kêu lớn, đột ngột và liên tục, gây cảm giác chói tai.
- choèn choèn(Ít dùng) nhỏ hẹp hoặc nông đến mức không đáng kể.
- choen hoẻnTừ dùng để chỉ sự tốt đẹp, thích hợp, thường ít gặp trong văn nói hiện đại.
- chọi(Khẩu ngữ) (văn chương) dùng để chỉ sự đối kháng hoặc đối lập giữa hai hoặc nhiều phần.
- chơiTham gia vào các hoạt động giải trí hoặc vui chơi.
- chòiNhà nhỏ xây dựng trên cổng một số công đường thời xưa, hoặc dựng đơn giản trên cột, trên cây cao, thường được sử dụng làm nơi canh phòng.
- chóiChiếu sáng với cường độ mạnh.
- chỏi(Phương ngữ) Hành động chống lại để giữ thăng bằng, tránh bị ngã hoặc đổ.
- chồiPhần mới đâm ra từ đầu ngọn, kẽ lá, cành hoặc từ rễ, sau này phát triển thành cành hoặc cây.
- chối(Khẩu ngữ) là hành động từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.
- chổiĐồ dùng để quét, thường làm bằng cây chổi (thanh hao), rơm, cọng cây, v.v.
- chối bay chối biếnChối bỏ một cách nhanh chóng và dứt khoát, như thể không có chuyện gì xảy ra.
- chối bỏKhông nhận hoặc bác bỏ điều gì mà lẽ ra có quan hệ hoặc giá trị đối với bản thân.
- chơi bời(Khẩu ngữ) hành động làm việc một cách hời hợt, không chú trọng đến mục đích và kết quả cụ thể.
- chối cãiCãi cố, không chịu thừa nhận một sự thật liên quan đến bản thân.
- chói chang(ánh nắng) có độ sáng mạnh và tỏa rộng, khiến cho mắt bị loá.
- choi chóiCó vẻ chói mắt, gây khó chịu cho thị giác.
- choi choiLoài chim nhỏ sống gần bờ nước, có kích thước tương đương với chim sáo, chân cao, mỏ dài, thường xuyên nhảy nhót.
- chơi chữHành động sử dụng các hiện tượng đồng âm, đa nghĩa hoặc nói lái trong ngôn ngữ để tạo ra tác dụng nhất định trong lời nói, như bóng gió, châm biếm, hoặc hài hước.
- chơi đẹp(Khẩu ngữ) Hành động sẵn sàng chấp nhận thiệt thòi để mang lại lợi ích hoặc sự hài lòng cho người khác.
- chơi đểu(Thông tục) hành động lợi dụng sự sơ hở hoặc tình huống khó khăn của người khác để thực hiện trò lừa đảo hoặc gây thiệt hại.
- chơi đùaHành động chơi và đùa, thường được nói đến đối với trẻ em.
- chơi khăm(Khẩu ngữ) thực hiện các trò đùa mang tính chất ác ý, nhằm làm hại hoặc châm chọc người khác.
- chói loàSáng đến mức khiến cho mắt người nhìn trở nên loá mắt.
- chói lóiTừ ít sử dụng, có nghĩa tương tự như chói lọi.
- chói lọiÁnh sáng rực rỡ và đẹp mắt.
- chòi mòiMột loại cây thân gỗ nhỏ, thường được trồng ở miền trung và miền nam Việt Nam, có lá xanh mướt và hoa đẹp.
- chơi ngangHành động có quan hệ nam nữ không chính đáng giữa những người đã có vợ hoặc chồng.
- chói ngờiChói sáng và đẹp rực rỡ, thường được dùng để miêu tả ánh sáng hoặc sắc màu nổi bật.
- chơi nhởi(Phương ngữ) có nghĩa là chơi đùa, thường dùng trong bối cảnh vui vẻ, giải trí.
- chổi rễCây chổi có làm từ nhiều sợi dây, dùng để quét dọn nhà cửa, sân vườn.
- chổi sểChổi dùng để quét dọn rác, thường được làm bằng cành cây chổi.
- chổi thanPhần chi tiết trong máy, làm bằng than dẫn điện, có chức năng tiếp xúc giữa bộ phận quay và bộ phận tĩnh để truyền điện trong máy phát điện hoặc cung cấp điện cho động cơ điện.
- chơi trèoHành động có quan hệ thân thiết hoặc gần gũi không bình thường với những người có địa vị cao hơn mình.
- chơi trộiThể hiện sự nổi bật, khác biệt một cách có chủ đích, thường để gây sự chú ý.
- chối từCó nghĩa tương tự như từ chối; diễn đạt hành động không chấp nhận hoặc không đồng ý.
- chới vớiTừ miêu tả hành động duỗi tay run rẩy, như đang tìm kiếm một chỗ bám víu trong không gian.
- chơi vơiTrạng thái trơ trọi, lẻ loi giữa khoảng không rộng lớn, không biết bám víu vào đâu.
- chơi với lửaHành động làm một việc gì đó nguy hiểm hoặc liều lĩnh, có khả năng gây ra hậu quả xấu cho bản thân hoặc người khác.
- chơi xấuHành động cư xử không đúng đắn, có ý đồ xấu gây hại cho người khác.
- chơi xỏ(Khẩu ngữ) Lợi dụng chỗ sơ hở để ngầm gây hại hoặc làm cho người khác phải xấu hổ.
- cholesterolChất có trong máu, mỡ và tế bào của con người và động vật; nếu ở mức cao, có thể gây ra các bệnh về tim mạch.
- chòmMột nhóm hoặc cụm nhỏ những thứ giống nhau, thường được sử dụng để chỉ một nhóm cây, hoa, hoặc các vật tương tự.
- chồmhành động bật mạnh người lên, thường thể hiện sự bất ngờ hoặc hoảng hốt.
- chớmCó những biểu hiện ban đầu của một quá trình phát triển.
- chôm(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động nhón hoặc lấy cắp, thường là những vật nhỏ.
- chỏmTúm tóc được chừa lại trên đỉnh đầu của trẻ em trai đã cạo trọc, theo kiểu tóc truyền thống trước đây.
- chõmThuật ngữ ít dùng để chỉ thứ gì đó có kích thước nhỏ, dài và thon lại.
- chờmNhô ra và bao trùm lên một phạm vi của vật khác.
- chờm bờm(Phương ngữ) chỉ trạng thái bờm xờm, lộn xộn.
- chỏm cầuMột trong hai phần của mặt cầu được tạo ra khi một mặt phẳng cắt qua mặt cầu đó.
- chôm chỉa(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động lấy đồ của người khác một cách không hợp pháp.
- chồm chỗmTừ dùng để miêu tả dáng ngồi với thân hơi nghiêng về phía trước, hai chân gập lại.
- chôm chômLoại bọ cánh nửa trông giống như con nhện, có chân dài và mảnh như gọng vó, thường nhảy trên mặt nước của hồ ao.
- chơm chởmCó nhiều đầu nhọn hoặc mềm mại nhô lên tạo thành hình dạng gồ ghề.
- chòm chọpSự hỗn loạn, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả một trạng thái hoặc tình huống lộn xộn.
- chồm hỗmHành động cúi người về phía trước, thường là để xem hoặc đưa tay ra với một cái gì đó.
- chồm hổmNgồi hoặc đứng với tư thế lưng cong, hai chân khuỵu xuống, giống như tư thế của một con hổ đang chuẩn bị nhảy.
- chòm saoĐịnh nghĩa cho tập hợp các sao trên bầu trời mà người xem có thể nhận diện và đặt tên. Chòm sao thường được dùng để chỉ các hình dạng hoặc mẫu hình của các ngôi sao.
- chòm xómKhu vực dân cư nhỏ, thường là nơi sinh sống của một nhóm người có mối quan hệ gần gũi, cùng chia sẻ các hoạt động hằng ngày.
- chônĐặt một vật xuống lỗ đã đào trong đất và lấp đất lại.
- chọnHành động xem xét và so sánh để lựa chọn cái phù hợp với yêu cầu từ nhiều đối tượng cùng loại.
- chơn(Phương ngữ) từ chỉ bàn chân hoặc đôi chân.
- chốn(Trong văn chương) chỉ một nơi, thường đề cập đến nơi cư trú hoặc quê hương.
- chợnĐi đến một nơi nào đó với cảm giác hoang mang hoặc sợ hãi.
- chớn(Phương ngữ) Đường vệt hoặc ngấn còn lại sau khi một chất lỏng hay vật thể nào đó để lại.
- chồnLoài thú ăn thịt sống trong rừng, kích thước trung bình hoặc nhỏ, có hình dạng giống với cầy nhưng mõm ngắn hơn. Chúng thường có tuyến hôi gần hậu môn.
- chờnChờn có nghĩa là không chắc chắn, dao động không ổn định.
- chôn cấtHành động đưa thi thể vào đất để mai táng.
- chôn chânGiữ lại, không cho di chuyển hoặc thoát ra khỏi một chỗ.
- chồn chân mỏi gốiDiễn tả sự mệt mỏi, kiệt sức sau một khoảng thời gian dài đi bộ hoặc làm việc.
- chon chỏnÍt sử dụng, chỉ sự nhỏ và nhô cao lên trên một vật nào đó, tạo cảm giác không thẩm mỹ.
- chờn chợnChỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi, hoặc không rõ ràng.
- chọn lọcHành động lựa chọn những cái tốt nhất, tinh túy nhất, bằng cách loại bỏ những cái không phù hợp trong cùng một nhóm.
- chọn lọc nhân tạoSự chọn lọc do con người thực hiện trong chăn nuôi và trồng trọt, nhằm giữ lại và phát triển những giống vật hoặc cây có đặc tính phù hợp với các yêu cầu cụ thể.
- chọn lọc tự nhiênQuá trình đào thải chọn lọc trong môi trường tự nhiên, chỉ những giống sinh vật nào có khả năng thích nghi mới tồn tại và phát triển.
- chọn lựaHành động quyết định giữa nhiều phương án khác nhau.
- chọn mặt gửi vàngChọn đúng người để gửi gắm niềm tin, tài sản hoặc công việc, có ý nhấn mạnh sự cẩn trọng và lựa chọn kỹ lưỡng.
- chôn nhau cắt rốnTập tục hoặc phong tục trong một số nền văn hóa, thường là Ấn Độ và Việt Nam, nơi mà rốn của trẻ sơ sinh được chôn để cầu mong sức khỏe và sự may mắn.
- chọn phốiHành động chọn lựa những cá thể đực và cái thuộc giống tốt để giao phối nhằm tạo ra thế hệ giống tốt hơn.
- chôn rau cắt rốnHành động hoặc trạng thái trồng rau tại một nơi nào đó mà không chăm sóc kỹ lưỡng.
- chộn rộnTừ diễn tả trạng thái rộn ràng, hối hả, thường mang cảm xúc phấn khởi.
- chờn vờnHành động lượn quanh quẩn không rời, lúc gần lúc xa, khi ẩn khi hiện.
- chon vonTrơ trọi ở nơi cao, không có chỗ tựa vững chắc.
- chõngĐồ dùng để nằm hoặc ngồi, thường làm bằng tre hoặc nứa, có hình dạng giống cái giường nhưng thường hẹp và thấp hơn.
- chỏngTừ này có nghĩa là hành động hoặc phản ứng bất ngờ, thường mang sắc thái lúng túng hoặc mất tự nhiên. (Khẩu ngữ, Ít dùng)
- chổngHành động giơ ngược lên trên một bộ phận vốn nằm ở vị trí bên dưới.
- chốngHoạt động theo hướng ngược lại, gây cản trở cho hành động của ai đó hoặc làm giảm hiệu quả của cái gì.
- chôngVật có đầu nhọn và sắc, thường được cắm dày thành đám nhằm làm bẫy hoặc làm vật chướng ngại.
- chồngNgười đàn ông đã kết hôn, trong mối quan hệ với người phụ nữ mà mình đã kết hôn (vợ).
- chong(Phương ngữ) đặt vào vị trí sẵn sàng, hướng thẳng về một mục tiêu nào đó.
- chóngTừ chỉ sự kết thúc nhanh chóng của một quá trình hoặc hoạt động đạt được kết quả.
- chống ánHành động không đồng ý với kết luận và quyết định của tòa án cấp dưới, yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại.
- chông ba láChông có một gốc từ đó tỏa ra ba mũi nhọn, thường dùng để làm bẫy động vật.
- chông chàCây nhọn hoặc các nhánh có gai dùng để ngăn chặn hoặc rào chắn (nói chung).
- chồng chấtTích tụ, chất đống lên nhau, thường chỉ việc nhiều đồ vật hoặc công việc tích lũy đến mức khó quản lý.
- chống chếHành động viện lý do hoặc viện cớ để biện minh, bảo vệ hoặc để che đậy, lảng tránh về một việc làm sai trái.
- chông chênhKhông chắc chắn, không ổn định vì thiếu điểm tựa vững chắc.
- chống chếnhThiếu vắng những điều thân thuộc, gần gũi trong cuộc sống.
- chồng chéoChồng chéo là biểu hiện của một công việc hoặc một phần tử nào đó bị đặt chồng lên nhau theo cách không đều, tạo ra sự lộn xộn hoặc khó khăn trong việc quản lý.
- chống chèoCó nghĩa giống như 'chèo chống', nghĩa là sử dụng chèo để điều khiển thuyền.
- chỏng chơTừ dùng để miêu tả sự trơ trọi, lộn xộn, không có ai quan tâm hay chăm sóc.
- chòng chọc(nhìn) chằm chằm vào một vị trí mà không chớp mắt, thể hiện sự ham muốn hoặc tò mò.
- chống chỏiHành động chiến đấu, phản kháng lại hoặc chống lại một sức ép nào đó.
- chống chọiHành động kiên quyết chống lại để bảo vệ bản thân trước một lực lượng mạnh hơn hoặc sự tác động mạnh mẽ nào đó.
- chong chóngBộ phận hình cánh quạt trong máy móc, có thể quay nhờ động cơ hoặc sức gió để tạo ra sức đẩy, sức nâng hoặc sức kéo.
- chồng chưa cướiNgười đàn ông đã đính hôn, trong mối quan hệ với người phụ nữ mà anh ta đã đính hôn.
- chồng chung vợ chạMột mối quan hệ mà trong đó có nhiều người kết hôn hoặc ở với nhau mà không có sự ràng buộc pháp lý chính thức.
- chồng conTừ chỉ chồng và con, thể hiện gia đình riêng của người phụ nữ.
- chống cựHành động đánh trả hoặc phản kháng để bảo vệ bản thân.
- chống đỡHành động chống lại để tự bảo vệ mình khỏi những tác động gây hại từ bên ngoài.
- chống đốiHành động chống lại một cách trực tiếp với thái độ mạnh mẽ hoặc đối kháng.
- chông gaiChông và gai (nói khái quát), thường được dùng để chỉ những trở ngại, khó khăn, hoặc nguy hiểm gặp phải trong quá trình thực hiện một việc gì đó.
- chòng ghẹoTừ dùng để chỉ hành động dùng lời nói hay hành động, thường mang tính không đứng đắn, để đùa nghịch nhằm làm cho người khác cảm thấy xấu hổ, bực tức hoặc sợ hãi.
- chống giữHành động kháng cự để bảo vệ và gìn giữ.
- chổng gọngChỉ hành động đi lại chậm chạp hoặc không đều, thường mang tính chất khôi hài.
- chỏng gọngTừ dùng để diễn tả dáng nằm bị bỏ lại một mình, không có ai xung quanh.
- chổng kềnh(Khẩu ngữ) nằm hoặc đổ ra ngửa với tư thế không tự nhiên.
- chỏng kềnhHành động ngồi hay nằm một cách thoải mái, tự do, thường là với tư thế không nghiêm túc.
- chồng lấn(khu vực) chỉ những khu vực sát nhau, có phần lấn sang nhau, khiến ranh giới trở nên không rõ ràng và khó phân định.
- chống lòHành động sử dụng các vật liệu xây dựng để giữ cho tiết diện của lò tại mỏ không bị biến dạng do sức nén của đất đá xung quanh.
- chồng loan vợ phụngCụm từ chỉ mối quan hệ vợ chồng trong đó người chồng thường lo toan công việc, còn người vợ thường chăm sóc gia đình và nuôi dạy con cái.
- chồng loan vợ phượngCách nói về một cặp vợ chồng có sự tương đồng và đẹp đôi, thường chỉ các cặp vợ chồng hòa hợp, ăn ý với nhau.
- chỏng lỏnTừ miêu tả cách ăn nói cụt lủn, có vẻ hỗn xược và gây khó chịu cho người nghe.
- chóng mặtCảm giác mất thăng bằng, giống như quay cuồng hoặc không vững khi đứng hoặc ngồi.
- chống nạnh(đứng) chống tay vào hông, thường thể hiện thái độ thách thức hoặc kiêu hãnh.
- chống nẹHành động chống một cánh tay xuống một điểm tựa để nghiêng người sang một bên.
- chồng ngồngTừ dùng trong phương ngữ để chỉ sự lớn lên, trưởng thành nhưng vẫn còn tính trẻ con.
- chống pháHành động chống lại hoặc phá hoại một cách có chủ đích.
- chỏng quèoNằm cong người lại, thường do bị đẩy ngã.
- chống rườngTập hợp các đoạn gỗ ngắn hình chữ môn 門 đặt chồng lên xà ngang để đỡ phần trên của vì kèo.
- chống trảHành động phản kháng lại bằng cách đánh trả.
- chóng vánhRất nhanh chóng và dễ dàng, thường hơn so với dự đoán ban đầu.
- chổng vó(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như chỏng gọng.
- chỏng vóCách nói đặc biệt, thường ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.