choáng
Định nghĩa
Nghĩa 1: choáng (Tính từ)
Ở trạng thái như mất cảm giác, do bị tác động đột ngột và mạnh mẽ.
- 1."Bị choáng óc."
- 2."Cái tát mạnh làm choáng người."
- 3."Cảnh tượng bất ngờ khiến tôi choáng váng."
- 4."Tôi bị choáng khi nghe tin này."
Lưu ý khi sử dụng "choáng"
Lưu ý về tính từ
"choáng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "choáng"
choáng là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái như mất cảm giác, do bị tác động đột ngột và mạnh mẽ. Ví dụ: "Bị choáng óc."
Từ liên quan
choá
(Phương ngữ) bộ phận hình phễu được tráng một lớp phản quang, dùng để lắp vào đèn nhằm phản chiếu ánh sáng xa hơn và sáng hơn.
choái
Que được cắm làm chỗ tựa cho các loại cây thân leo bám vào.
choán
Hành động lấn chiếm, xâm phạm vào không gian hoặc quyền lợi của người khác.
choáng choàng
Có cảm giác choáng váng, bối rối, thường do sự bất ngờ hoặc quá sức.
choáng lộn
Từ dùng để miêu tả sự hào nhoáng, bóng bẩy, trông có vẻ sang trọng.
choáng ngợp
Cảm giác choáng váng hoặc hoa mắt trước một điều gì đó quá lớn, quá bất ngờ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.