Từ vựng vần C (trang 13/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chín suối(Từ cũ, Văn chương) thế giới của người đã khuất, nơi mà các linh hồn an nghỉ.
- chín tầng mâyCụm từ chỉ một hiện tượng thiên nhiên, mô tả tình trạng trời cao với nhiều tầng mây, thường là để chỉ một ngày nắng đẹp.
- chín tới(cơm hoặc hoa quả) đạt đến độ chín tối ưu, thơm ngon và vừa miệng để ăn.
- chín trùngChín trùng là một loại trái cây có hình dáng đặc biệt, thường mọc thành từng chùm và có vị ngọt.
- chínhRất ngay thẳng, đúng đắn về mặt đạo đức.
- chình(Phương ngữ) chĩnh nhỏ, thường được sử dụng để chỉ vật nhỏ gọn, dễ cầm tay.
- chĩnhĐồ đựng làm bằng đất nung, có miệng hơi thu lại và đáy thót, kích thước nhỏ hơn chum.
- chỉnhCân đối, có trật tự hợp lý, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
- chính âmCách phát âm được xem là chuẩn mực trong ngôn ngữ.
- chinh an(Từ cũ, Văn chương) Yên ngựa của người đi xa; thường được dùng để chỉ việc di chuyển đường dài hoặc tham gia đánh trận ở nơi xa.
- chính biếnBiến cố chính trị do các tập đoàn thống trị gây ra để giành quyền lực.
- chĩnh chệnCó dáng vẻ đàng hoàng, bệ vệ, thể hiện sự tự tin.
- chinh chiếnHành động chiến đấu trên mặt trận, thường để chỉ các cuộc chiến lớn.
- chính chuyênTừ cũ chỉ người một lòng chung thuỷ với chồng.
- chính cốngTừ dùng để chỉ điều gì đó đích thực, nguyên gốc và chính thống.
- chính cungCung điện ở vị trí trung tâm, nơi cư ngụ của hoàng hậu; thường được dùng để chỉ hoàng hậu.
- chính cươngĐường lối chính trị chủ yếu của một chính đảng trong một thời kỳ nhất định.
- chính đại quang minhChính đại quang minh được dùng để chỉ một người hoặc hành động chính trực, minh bạch, không có gì khuất tất.
- chính đángHợp lý và hợp pháp.
- chính đảngTổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp, hoặc một tập đoàn xã hội, nhằm đấu tranh cho quyền lợi của họ.
- chính danhCó nội dung và chất lượng đúng như tên gọi.
- chính đạoĐạo luật hoặc hệ tư tưởng được coi là đúng đắn và chân chính, phân biệt với tà đạo.
- chính đềPhán đoán được sử dụng làm điểm xuất phát trong kết luận của tam đoạn luận.
- chính diệnMặt tốt, mặt tích cực, thường được dùng để chỉ nhân vật trong các tác phẩm văn học hay nghệ thuật.
- chính điệnĐiện chính, nơi trang trọng, thể hiện sự tôn nghiêm nhất.
- chỉnh đốnSửa sang, sắp xếp lại cho đúng quy tắc và có trật tự.
- chính giớiGiới gồm những người tham gia hoạt động chính trị.
- chính hiệuThực sự đúng với tên gọi, đúng nguồn gốc hoặc xuất xứ.
- chỉnh hìnhBộ môn y học nghiên cứu và điều trị các tật (có từ lúc mới sinh hoặc phát sinh sau này) liên quan đến xương, khớp, cơ, nhằm khôi phục hình dáng và chức năng sinh lý.
- chỉnh huấnGiáo dục và uốn nắn tư tưởng thông qua các đợt học tập, phê bình và tự phê bình.
- chình ìnhDiễn tả trạng thái nằm, đứng, hoặc ngồi một cách lộ liễu, rõ ràng trước mặt mọi người.
- chính kháchNgười hoạt động trong lĩnh vực chính trị, thường có uy tín hoặc tiếng tăm nhất định.
- chính khíTừ cũ chỉ chí khí mạnh mẽ, khảng khái, không khuất phục.
- chính khí ca(Từ cũ) bài hát thể hiện tinh thần chính nghĩa và lòng tự hào.
- chính khoáChương trình học tập chính thức và bắt buộc trong một cơ sở giáo dục.
- chính kịchThể loại kịch có sự kết hợp giữa bi kịch và hài kịch, thể hiện các mâu thuẫn phức tạp và xung đột giữa hai yếu tố này, nhưng cuối cùng dẫn đến một giải pháp cho những mâu thuẫn đó ở một mức độ nào đó.
- chính kiếnÝ kiến hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó.
- chỉnh líSửa chữa và sắp xếp lại để đạt được sự chính xác và gọn gàng hơn.
- chính luậnThể loại văn bản phân tích và bình luận về các vấn đề chính trị, xã hội hiện tại.
- chỉnh lưuChuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
- chỉnh lýChỉnh sửa, sửa đổi một cái gì đó để nó chính xác hơn hoặc hoàn thiện hơn.
- chính ngạchThuộc về ngạch chính, loại chính thức hoặc hợp pháp.
- chính nghĩaĐạo lí công bằng và chính trực, được công nhận và ủng hộ bởi nhiều người.
- chính ngọĐúng vào giữa giờ ngọ, tức vào lúc 12 giờ trưa.
- chính phẩmSản phẩm có chất lượng đạt tiêu chuẩn quy định; được phân biệt với thứ phẩm.
- chính phạmNgười phạm tội chính trong một nhóm tội phạm, khác với các đồng phạm.
- chinh phạt(Thuật ngữ cổ) Hành động của một quốc gia lớn đưa quân đội sang đánh chiếm các quốc gia nhỏ hơn, thường với lý do để trừng phạt.
- chinh phuNgười đàn ông tham gia chiến tranh trong thời phong kiến.
- chinh phụTừ cổ, trong văn chương, dùng để chỉ vợ của người đàn ông ra trận trong thời kỳ phong kiến.
- chính phủCơ quan hành pháp và hành chính cao nhất của một quốc gia, thực hiện chức năng quản lý nhà nước ở cấp trung ương.
- chính phủ điện tửViệc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của chính phủ, nhằm nâng cao khả năng điều hành và quản lý nhà nước, cũng như cung cấp các dịch vụ hành chính ngày càng tốt hơn và hiệu quả hơn.
- chinh phụcTác động đến người khác, khiến họ bị thu hút và hướng về phía mình.
- chính quảKết quả của việc tu hành, đạt được giác ngộ theo quan niệm của đạo Phật.
- chính quiĐược công nhận chính thức, đúng quy định, hoặc tuân theo một tiêu chuẩn nhất định.
- chính quốcQuốc gia đế quốc thực dân, đặc biệt trong mối quan hệ với các thuộc địa của mình.
- chính quyPhù hợp với các quy định hoặc tiêu chuẩn được công nhận chính thức.
- chính quy hoáThực hiện các bước để biến một tổ chức hoặc hoạt động trở nên chính quy.
- chính quyềnBộ máy, tổ chức có trách nhiệm quản lý, điều hành và thực thi các chính sách, luật lệ của một đất nước hoặc địa phương.
- chính sáchSách lược cùng các chủ trương, biện pháp cụ thể nhằm thực hiện đường lối và nhiệm vụ trong một thời kỳ lịch sử nhất định.
- chính sách xã hộiChính sách nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, tác động trực tiếp đến con người và điều chỉnh mối quan hệ, lợi ích giữa con người với nhau và với xã hội.
- chính sửSử liệu được biên soạn chính thức bởi nhà nước phong kiến, khác với dã sử.
- chính sựViệc liên quan đến chính trị, quản lý nhà nước.
- chỉnh sửaTừ dùng để chỉ hành động điều chỉnh, sửa đổi cho đúng hoặc cho phù hợp.
- chính tảCách viết chữ được coi là đúng quy tắc chuẩn mực.
- chính tâmSự kiên định, vững vàng trong ý chí và hành động, không bị lung lay bởi ngoại cảnh.
- chính tang(Từ cũ) phần thuế chính được nộp cho ngân sách nhà nước, khác với phụ thu.
- chỉnh tềGọn gàng, ngay ngắn và tuân thủ đúng phép tắc.
- chính thất(Từ cũ, trang trọng) Vợ cả trong gia đình, đặc biệt là trong những gia đình giàu có trong thời phong kiến.
- chính thểHình thức tổ chức và hoạt động của một nhà nước.
- chỉnh thểKhối hoặc thể thống nhất, trong đó tất cả các bộ phận có mối quan hệ chặt chẽ và hữu cơ với nhau.
- chính thịTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'đích thị', dùng để khẳng định điều gì đó.
- chính thốngĐược công nhận là chính thức trong một thời đại hoặc một hệ thống chính trị.
- chính thống giáoTôn giáo được công nhận chính thức bởi chính quyền, có hệ thống giáo lý rõ ràng và các nghi thức thờ phượng được quy định.
- chính thứcHợp lệ theo các tiêu chuẩn đã được công nhận, hoặc thực hiện đúng theo quy trình quy định.
- chính thức hoáLàm cho một điều gì đó trở thành chính thức.
- chính tốThành tố chính trong một cấu trúc ngữ nghĩa, tương ứng với các thành tố phụ (hay còn gọi là phụ tố).
- chính tôngĐúng nguồn gốc, thuộc về dòng dõi chính thống.
- chỉnh trangSửa sang, sắp đặt lại cho ngay ngắn và đẹp đẽ hơn.
- chính trịCác hiểu biết và hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về mục đích, đường lối và nhiệm vụ của một giai cấp hoặc chính đảng trong việc giành hoặc duy trì quyền kiểm soát nhà nước.
- chính trị giaNgười có chuyên môn và hoạt động trong lĩnh vực chính trị.
- chính trị họcKhoa học nghiên cứu các học thuyết về nhà nước, lý luận chính trị, các chế độ chính trị và lịch sử tư tưởng chính trị.
- chính trị phạmNgười bị coi là phạm tội do những hoạt động chính trị nhất định và bị kết án tù bởi chính phủ.
- chính trị viênCán bộ chỉ huy có nhiệm vụ phụ trách công tác chính trị trong lực lượng vũ trang nhân dân, tại các cấp trung đội, đại đội hoặc tiểu đoàn.
- chính trựcĐặc tính của người ngay thẳng và vô tư.
- chính trườngNơi diễn ra các hoạt động chính trị, bao gồm các cuộc bầu cử, tranh cử và hoạt động của các đảng phái.
- chính uỷCán bộ chỉ huy có nhiệm vụ quản lý và thực hiện công tác chính trị trong lực lượng vũ trang nhân dân, thường từ cấp trung đoàn trở lên.
- chính vụLiên quan đến vụ mùa chính trong năm.
- chính xácHoàn toàn đúng, không sai một chút nào.
- chính yếuChỉ điều chính và quan trọng nhất; phân biệt với những điều thứ yếu.
- chipMạch điện tử siêu nhỏ được bố trí trên một mảnh silic mỏng, thường dùng trong các thiết bị điện tử.
- chíp hôi(Khẩu ngữ) từ ngữ chỉ trẻ con, không được coi trọng.
- chítMột từ dùng để chỉ một trạng thái nhỏ, không quan trọng hoặc không đáng kể.
- chịtCó ý nghĩa tương tự như từ 'chít'.
- chíuHành động chiếu sáng, làm cho một vật có ánh sáng chiếu vào.
- chịuCố gắng làm điều gì đó một cách tự nguyện.
- chíu chítTừ mô phỏng âm thanh của chim hay gà kêu.
- chiu chíuDiễn tả hành động tương tự như 'chíu', nhưng với ý nghĩa liên tục và dồn dập.
- chịu chơiChịu chi phí hoặc tham gia vào hoạt động nào đó một cách vui vẻ, thường là để tạo niềm vui cho bản thân hoặc người khác.
- chịu đực(Đối với súc vật cái) hành động cho phép súc vật đực giao cấu.
- chịu đựngCố gắng thích ứng với những tác động rất bất lợi cho bản thân.
- chịu khóTừ chỉ sự sẵn sàng đối mặt với khó khăn và vất vả trong công việc.
- chịu lời(Từ cũ) nhận lời thực hiện một công việc nào đó.
- chịu lửaTừ dùng để chỉ khả năng chống lại nhiệt độ cao.
- chịu nhiệt(Vật liệu) có khả năng giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít các tính chất cơ học khi ở nhiệt độ cao.
- chịu phép(Khẩu ngữ) phải chấp nhận sự bất lực hoàn toàn, không còn cách nào khác để giải quyết.
- chịu tảiChịu tác động của tải trọng hoặc phụ tải.
- chịu tangHành động để tang cho người bậc trên (như cha, mẹ, v.v.).
- chịu thua(Khẩu ngữ) phải chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận.
- chịu thương chịu khóDiễn tả người có tính nhẫn nại, chăm chỉ và sẵn sàng chịu đựng khó khăn.
- chịu trận(Khẩu ngữ) Chịu đựng và chấp nhận những điều không thuận lợi về mình mà không tìm cách tránh né.
- chịu trốngHành động mà gia cầm mái cho phép con trống đạp mái.
- chlorKhí màu vàng lục, có mùi hắc, rất độc, được chế từ muối ăn, thường được sử dụng để tẩy trắng, sát trùng và làm hóa chất cơ bản trong ngành công nghiệp hóa học.
- chlorateMột loại muối của clo, có khả năng gây nổ khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc chất khác.
- chlorureHợp chất của clo với một nguyên tố khác hoặc với một gốc hữu cơ.
- cho(Khẩu ngữ) chuyển, đưa hoặc bán cho (nói tắt).
- chó(Thông tục) từ chỉ con chó; thường được sử dụng để chỉ trích hoặc ví von những người đáng khinh.
- chộ(Phương ngữ) được sử dụng để chỉ hành động thấy hoặc nhìn thấy ai đó.
- chòTên gọi của một loài chim nhỏ thường sống ở vùng nước ngọt, có tiếng hót rất hay.
- chỗNgười được lựa chọn để kết hôn, thường mang nghĩa thân mật.
- chõNồi dùng để hấp xôi, có hai tầng: tầng dưới chứa nước, và tầng trên chứa gạo với lỗ nhỏ ở đáy để hơi nước bốc lên làm chín gạo.
- chớTừ dùng để nhấn mạnh lời nói hoặc tạo ra sự phản đối, thường thấy trong một số phương ngữ.
- chờỞ trong trạng thái mong ngóng ai đó hoặc cái gì sẽ đến hoặc xảy ra.
- chởHành động mang hoặc chuyển nhượng một vật đến nơi khác bằng phương tiện như tàu bè, xe cộ, v.v.
- chợNơi công cộng cho mọi người mua bán hàng hóa, thường được tổ chức vào những buổi hoặc ngày nhất định.
- chó biểnMột loài động vật có vú sống ở biển, thuộc họ hải cẩu, thường có thân hình mập mạp và có thể sống trên cạn.
- chợ búaTừ dùng để chỉ chợ một cách tổng quát.
- chó cắn áo ráchMột câu tục ngữ trong tiếng Việt thể hiện ý nghĩa rằng khi có sự việc không tốt xảy ra, người ta thường tìm cách đổ lỗi cho người khác hoặc tình huống khác.
- chó cậy gần nhàChó cậy gần nhà là một câu thành ngữ diễn tả những người hay tỏ ra kiêu ngạo, có thái độ ngạo mạn khi ở trong môi trường quen thuộc, nhưng lại thiếu tự tin khi ra ngoài.
- chở cheCó nghĩa là bảo vệ, che chở cho ai đó khỏi sự nguy hiểm hoặc khó khăn.
- chò chỉGỗ từ cây chò chỉ có năm cánh, rắn chắc, dai, nặng và có màu nâu đỏ; thường được dùng trong xây dựng nhà và đóng thuyền.
- chớ chi(Phương ngữ) tương tự như 'giá như', dùng để thể hiện ước muốn hoặc tiếc nuối về một điều không xảy ra.
- chợ chiềuChợ vào buổi chiều, khi sắp tan; dùng để miêu tả cảnh tàn cuộc, rời rạc, không còn nhộn nhịp, sôi nổi.
- chơ chỏngCó nghĩa tương tự như 'chỏng chơ'.
- chờ chựcChờ đợi lâu, tốn nhiều thời gian để thực hiện một việc nào đó.
- chó chui gầm chạnMột người đàn ông lén lút, không dám đối diện với khó khăn hoặc luôn tìm cách né tránh trách nhiệm.
- chớ có tráchCâu nói diễn tả việc nhắc nhở người khác không nên chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó, thường sử dụng trong tình huống giao tiếp hàng ngày.
- chợ cóc(Khẩu ngữ) chợ nhỏ, chợ tạm, thường được tổ chức một cách tự phát trong thời gian ngắn và không cố định ở một địa điểm.
- chở củi về rừngHành động vận chuyển củi từ nơi khác về khu rừng.
- cho cùngCụm từ chỉ sự định hướng hoặc hướng tới một đối tượng nhất định, thường được sử dụng để diễn tả sự chỉ dẫn hoặc nhận thức.
- chó cùng rứt giậuCâu nói dùng để chỉ tình huống khi gặp khó khăn, bất lợi thì con người có thể hành động liều lĩnh, không còn gì để mất.
- chó đẻCây nhỏ thuộc họ thầu dầu, mọc hoang, có lá mọc thành hai dãy giống như lá kép lông chim. Cây này được dùng trong y học hoặc làm phân xanh. Cũng được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng với nghĩa như 'chó chết'.
- chợ đenNơi diễn ra hoạt động mua bán hàng hoá và tiền tệ một cách lén lút, bất hợp pháp, với giá cả không theo quy định.
- chó đen giữ mựcChó đen giữ mực là một cách nói để chỉ những người nhanh nhẹn, nhạy bén trong việc nắm bắt tình huống hay thông tin.
- chó đểu(Thông tục) chỉ người hoặc hành động lừa dối, xảo trá, thường dùng để chỉ trích hoặc chửi mắng.
- chờ đợiHành động chờ, thường kéo dài trong khoảng thời gian đáng kể.
- cho dùMột cụm từ dùng để diễn tả sự chấp nhận hoặc không quan tâm đến điều gì đó dù có khó khăn hay không thuận lợi.
- chỗ đứngVị trí, vai trò nhất định trong gia đình, xã hội hoặc một tổ chức nào đó.
- chó ghẻTừ (thường trong khẩu ngữ) chỉ người bị ghét bỏ hoặc đáng ghê tởm.
- chợ giời(Phương ngữ) Chợ trời, nơi mà người dân mua bán hàng hóa tạm thời, thường diễn ra ngoài trời.
- cho hayThông báo, cho biết điều gì đó.
- chò hỏChò hỏ là một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ thịt và nước dùng, nấu với nhiều gia vị khác nhau.
- chỗ kínBộ phận sinh dục, thường được nhắc đến với ý nghĩa tránh nói thẳng, cần được che đậy kín đáo.
- chó làiChó lớn sống ở miền núi, có vệt màu nhạt phía trên mắt.
- chợ lao độngNơi mà người sử dụng lao động và người lao động gặp gỡ để tìm kiếm hoặc cung cấp việc làm.
- chó máChỉ chó (nói chung); được sử dụng để chỉ trích hoặc mắng nhiếc những người đạo đức giả, xấu xa, không còn nhân cách.
- chõ miệng(Thông tục) có nghĩa là can thiệp hoặc bình luận vào vấn đề của người khác mà không liên quan đến mình.
- chõ mồm(Thông tục) hành động nói lên ý kiến hay can thiệp không cần thiết vào một vấn đề nào đó.
- chõ mõm(Thông tục) có nghĩa tương tự như chõ miệng.
- chờ mongChờ đợi với hi vọng rằng điều gì đó nhất định sẽ xảy ra.
- chõ mũiHành động can thiệp vào công việc hoặc vấn đề không thuộc về mình.
- chò nâuChò nâu là loại cây có quả hai cánh, gỗ nhẹ và màu nâu, thuộc nhóm gỗ tạp. Gỗ chò nâu thường được sử dụng trong xây dựng nhà và làm đồ dùng hàng ngày.
- cho nênSử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do cho một kết quả nào đó.
- chó ngaoLoại chó được cho là giữ một cái cầu ở dưới âm phủ, theo sự tin tưởng từ truyền thuyết.
- chó ngáp phải ruồiMột câu thành ngữ tiếng Việt, diễn tả tình huống xảy ra một cách bất ngờ hoặc không mong đợi, thường liên quan đến những điều xui xẻo.
- chợ ngườiTừ chỉ nơi mà người dân tụ tập, trao đổi, mua bán các sản phẩm, mặt hàng do chính họ làm ra.
- chợ nổiChợ diễn ra tự phát trên sông hoặc mặt nước, nơi mà các hoạt động mua bán thường được thực hiện bằng thuyền, xuồng.
- chỗ phạmChỗ trên cơ thể dễ bị tổn thương, có thể ảnh hưởng đến tính mạng khi bị thương.
- chợ phiênChợ họp theo định kỳ, thường vào một ngày nhất định trong tuần.
- cho quaCoi như không có gì quan trọng, không cần chú ý đến.
- cho qua chuyệnBỏ qua một vấn đề, không để ý đến điều gì hoặc không quan trọng hóa nó.
- cho rồiHành động đã được thực hiện hoặc đã được hoàn tất.
- chó sănTừ dùng để chỉ người làm mật thám, chỉ điểm hoặc làm tay sai cho kẻ thù, thường mang ý nghĩa khinh miệt.
- chó săn chim mồiLoài chó được nuôi để giúp săn bắt chim, thường có khả năng theo dấu và xua đuổi chúng.
- chó sóiLoài chó rừng có mõm nhọn, lông đuôi rậm, thường săn bắt các loài động vật khác để làm thức ăn.
- chợ trờiChợ nơi diễn ra hoạt động mua bán đa dạng các loại hàng hóa, thường được tổ chức ngoài trời.
- chợ trưa dưa héoMột loại chợ tạm thời diễn ra vào buổi trưa, thường bán thực phẩm, rau củ và đồ ăn nhanh.
- chơ vơLẻ loi, trơ trọi giữa khoảng không gian rộng lớn.
- chợ xanh(Khẩu ngữ) Chợ tạm thường được sử dụng để bán các loại rau quả tươi sống.
- cho xongHoàn thành việc gì đó, thường là một nhiệm vụ hay công việc cụ thể.
- choaCâu cho ai đó cái gì hoặc làm cho ai đó có được điều gì.