chối bỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chối bỏ (Động từ)
Không nhận hoặc bác bỏ điều gì mà lẽ ra có quan hệ hoặc giá trị đối với bản thân.
- 1."Chối bỏ quá khứ"
- 2."Chối bỏ trách nhiệm"
- 3."Anh ấy đã chối bỏ nguồn gốc gia đình của mình."
- 4."Chúng ta không thể chối bỏ những sai lầm trong quá khứ."
Lưu ý khi sử dụng "chối bỏ"
Lưu ý về động từ
"chối bỏ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chối bỏ"
chối bỏ là động từ trong tiếng Việt. Không nhận hoặc bác bỏ điều gì mà lẽ ra có quan hệ hoặc giá trị đối với bản thân. Ví dụ: "Chối bỏ quá khứ"
Từ liên quan
chốc mòng
Từ cổ, chỉ sự trông mong, chờ đợi điều gì đó.
chối
(Khẩu ngữ) là hành động từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.
chối bay chối biến
Chối bỏ một cách nhanh chóng và dứt khoát, như thể không có chuyện gì xảy ra.
chối cãi
Cãi cố, không chịu thừa nhận một sự thật liên quan đến bản thân.
chối từ
Có nghĩa tương tự như từ chối; diễn đạt hành động không chấp nhận hoặc không đồng ý.
chốn
(Trong văn chương) chỉ một nơi, thường đề cập đến nơi cư trú hoặc quê hương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.