chốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chốc (Danh từ)

Bệnh trên da đầu do vi khuẩn gây ra, làm xuất hiện các mụn mủ, nhưng khi khỏi sẽ không để lại sẹo.

Ví dụ (2)
  • 1."Bị chốc đầu."
  • 2."Chốc là một bệnh thường gặp ở trẻ em."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chốc (Danh từ)

Khoảng thời gian tương đối ngắn.

Ví dụ (4)
  • 1."Đợi chốc nữa hãy đi."
  • 2."Chẳng mấy chốc mà hỏng."
  • 3.""Từ con lưu lạc quê người, Bèo trôi sóng vỗ, chốc mười lăm năm.""
  • 4."Tôi sẽ quay lại chốc lát."

Lưu ý khi sử dụng "chốc"

Lưu ý về danh từ

"chốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chốc"

chốc là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh trên da đầu do vi khuẩn gây ra, làm xuất hiện các mụn mủ, nhưng khi khỏi sẽ không để lại sẹo. Ví dụ: "Bị chốc đầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này