chọc tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: chọc tiết (Động từ)
Hành động đâm vào cổ để cho máu chảy ra, thường dùng khi giết thịt gia súc.
- 1."Chọc tiết lợn."
- 2."Họ thường chọc tiết gà trước khi chế biến món ăn."
- 3."Trước khi làm thịt, người ta sẽ chọc tiết động vật để đảm bảo an toàn vệ sinh."
Lưu ý khi sử dụng "chọc tiết"
Lưu ý về động từ
"chọc tiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chọc tiết"
chọc tiết là động từ trong tiếng Việt. Hành động đâm vào cổ để cho máu chảy ra, thường dùng khi giết thịt gia súc. Ví dụ: "Chọc tiết lợn."
Từ liên quan
chọc gậy bánh xe
Hành động gây rối, làm hỏng hoặc khiến việc gì đó không thể tiếp tục diễn ra một cách bình thường.
chọc léc
Hành động trêu chọc hoặc gây cười một cách vui vẻ, thường để tạo không khí hài hước.
chọc quê
Hành động trêu chọc ai đó theo cách khiến họ cảm thấy quê mùa, xấu hổ hoặc ngượng ngập.
chọc trời
Từ dùng để miêu tả những vật cao vút, tưởng chừng như có thể chạm tới bầu trời.
chọc trời khuấy nước
Hành động làm náo động, khuấy đảo tình hình hoặc tạo ra sự xáo trộn lớn. Cụm từ này thường chỉ những hành động mạnh mẽ, quyết liệt trong một bối cảnh.
chọc tức
Hành động cố tình trêu chọc, khiến người khác tức giận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.