chon von
Định nghĩa
Nghĩa 1: chon von (Tính từ)
Trơ trọi ở nơi cao, không có chỗ tựa vững chắc.
- 1."Đứng chon von trên mỏm đá."
- 2."Đỉnh núi chon von giữa bầu trời."
- 3."Cây cổ thụ chon von vươn mình giữa những đám mây."
Lưu ý khi sử dụng "chon von"
Lưu ý về tính từ
"chon von" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chon von"
chon von là tính từ trong tiếng Việt. Trơ trọi ở nơi cao, không có chỗ tựa vững chắc. Ví dụ: "Đứng chon von trên mỏm đá."
Từ liên quan
choi chói
Có vẻ chói mắt, gây khó chịu cho thị giác.
cholesterol
Chất có trong máu, mỡ và tế bào của con người và động vật; nếu ở mức cao, có thể gây ra các bệnh về tim mạch.
chon chỏn
Ít sử dụng, chỉ sự nhỏ và nhô cao lên trên một vật nào đó, tạo cảm giác không thẩm mỹ.
chong
(Phương ngữ) đặt vào vị trí sẵn sàng, hướng thẳng về một mục tiêu nào đó.
chong chóng
Bộ phận hình cánh quạt trong máy móc, có thể quay nhờ động cơ hoặc sức gió để tạo ra sức đẩy, sức nâng hoặc sức kéo.
choài
Vươn dài hai tay và toàn thân ra phía trước theo chiều ngang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.