chòm xóm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chòm xóm (Danh từ)

Khu vực dân cư nhỏ, thường là nơi sinh sống của một nhóm người có mối quan hệ gần gũi, cùng chia sẻ các hoạt động hằng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ ở chòm xóm để mọi người cùng giao lưu."
  • 2."Chòm xóm của chúng tôi rất thân thiện, ai cũng biết nhau và thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau."
  • 3."Trẻ con trong chòm xóm thường chơi đùa cùng nhau ngoài sân vào buổi chiều."

Lưu ý khi sử dụng "chòm xóm"

Lưu ý về danh từ

"chòm xóm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chòm xóm"

chòm xóm là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực dân cư nhỏ, thường là nơi sinh sống của một nhóm người có mối quan hệ gần gũi, cùng chia sẻ các hoạt động hằng ngày. Ví dụ: "Hôm nay, tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ ở chòm xóm để mọi người cùng giao lưu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này