chọn lọc nhân tạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chọn lọc nhân tạo (Danh từ)

Sự chọn lọc do con người thực hiện trong chăn nuôi và trồng trọt, nhằm giữ lại và phát triển những giống vật hoặc cây có đặc tính phù hợp với các yêu cầu cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Chọn lọc nhân tạo giúp tạo ra những giống cây trồng kháng sâu bệnh."
  • 2."Trong chăn nuôi, chọn lọc nhân tạo được sử dụng để cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "chọn lọc nhân tạo"

Lưu ý về danh từ

"chọn lọc nhân tạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chọn lọc nhân tạo"

chọn lọc nhân tạo là danh từ trong tiếng Việt. Sự chọn lọc do con người thực hiện trong chăn nuôi và trồng trọt, nhằm giữ lại và phát triển những giống vật hoặc cây có đặc tính phù hợp với các yêu cầu cụ thể. Ví dụ: "Chọn lọc nhân tạo giúp tạo ra những giống cây trồng kháng sâu bệnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này