chôm chỉa
Định nghĩa
Nghĩa 1: chôm chỉa (Động từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động lấy đồ của người khác một cách không hợp pháp.
- 1."Chôm chỉa đồ của nhau."
- 2."Họ thường chôm chỉa đồ chơi của nhau ở trường."
- 3."Cậu ấy vừa bị bắt vì chôm chỉa trái cây ở siêu thị."
Lưu ý khi sử dụng "chôm chỉa"
Lưu ý về động từ
"chôm chỉa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chôm chỉa"
chôm chỉa là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động lấy đồ của người khác một cách không hợp pháp. Ví dụ: "Chôm chỉa đồ của nhau."
Từ liên quan
chót vót
Cao vượt trội hơn hẳn mọi thứ xung quanh, tạo cảm giác cô độc hoặc lẻ loi.
chôm
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động nhón hoặc lấy cắp, thường là những vật nhỏ.
chôm chôm
Loại bọ cánh nửa trông giống như con nhện, có chân dài và mảnh như gọng vó, thường nhảy trên mặt nước của hồ ao.
chôn
Đặt một vật xuống lỗ đã đào trong đất và lấp đất lại.
chôn chân
Giữ lại, không cho di chuyển hoặc thoát ra khỏi một chỗ.
chôn cất
Hành động đưa thi thể vào đất để mai táng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.