chôn nhau cắt rốn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chôn nhau cắt rốn (Danh từ)

Tập tục hoặc phong tục trong một số nền văn hóa, thường là Ấn Độ và Việt Nam, nơi mà rốn của trẻ sơ sinh được chôn để cầu mong sức khỏe và sự may mắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi sinh con, gia đình tôi thực hiện nghi lễ chôn nhau cắt rốn để bảo vệ sức khỏe cho trẻ."
  • 2."Nghi thức chôn nhau cắt rốn rất quan trọng trong văn hóa của người Việt."
  • 3."Chúng tôi đã chuẩn bị lễ vật để thực hiện chôn nhau cắt rốn cho bé để cầu mong cho cháu có cuộc sống bình an."

Lưu ý khi sử dụng "chôn nhau cắt rốn"

Lưu ý về danh từ

"chôn nhau cắt rốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chôn nhau cắt rốn"

chôn nhau cắt rốn là danh từ trong tiếng Việt. Tập tục hoặc phong tục trong một số nền văn hóa, thường là Ấn Độ và Việt Nam, nơi mà rốn của trẻ sơ sinh được chôn để cầu mong sức khỏe và sự may mắn. Ví dụ: "Khi sinh con, gia đình tôi thực hiện nghi lễ chôn nhau cắt rốn để bảo vệ sức khỏe cho trẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này