chờn chợn

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chờn chợn (Tính từ)

Chỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi, hoặc không rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua trời mưa, hôm nay nắng, thời tiết thật chờn chợn."
  • 2."Cảm giác của cô ấy về mối quan hệ này luôn chờn chợn, không biết nên đi tiếp hay dừng lại."
  • 3."Cảm xúc của anh ấy lúc nào cũng chờn chợn, làm tôi khó hiểu."
2
Động từ

Nghĩa 2: chờn chợn (Động từ)

Hành động di chuyển, chuyển động một cách không ổn định, ít chắc chắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc thuyền chờn chợn giữa làn sóng, nhìn rất lạ mắt."
  • 2."Khi đi bộ trên cầu, tôi cảm thấy chân mình chờn chợn vì gió mạnh."
  • 3."Cô ấy chờn chợn lòng vòng khi không quyết định được đi đâu."

Lưu ý khi sử dụng "chờn chợn"

Lưu ý về động từ

"chờn chợn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"chờn chợn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chờn chợn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chờn chợn"

chờn chợn là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi, hoặc không rõ ràng. Ví dụ: "Hôm qua trời mưa, hôm nay nắng, thời tiết thật chờn chợn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này