choãi
Định nghĩa
Nghĩa 1: choãi (Động từ)
Có độ dốc giảm dần, trở thành thoai thoải về phía chân.
- 1."Chân đê choãi đều."
- 2."Sườn núi choãi dần về phía biển."
- 3."Cái đê bên sông cũng choãi xuống để ngăn lũ."
Lưu ý khi sử dụng "choãi"
Lưu ý về động từ
"choãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "choãi"
choãi là động từ trong tiếng Việt. Có độ dốc giảm dần, trở thành thoai thoải về phía chân. Ví dụ: "Chân đê choãi đều."
Từ liên quan
choáng lộn
Từ dùng để miêu tả sự hào nhoáng, bóng bẩy, trông có vẻ sang trọng.
choáng ngợp
Cảm giác choáng váng hoặc hoa mắt trước một điều gì đó quá lớn, quá bất ngờ.
choáng váng
Ở trong trạng thái mất cảm giác về sự thăng bằng, cảm thấy mọi vật xung quanh như đang chao đảo.
choèn choèn
(Ít dùng) nhỏ hẹp hoặc nông đến mức không đáng kể.
choé
Từ ít được sử dụng
choòng
Công cụ kim loại dài, thường được dùng để nâng hoặc kéo các đồ vật nặng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.