chồng chung vợ chạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chồng chung vợ chạ (Danh từ)

Một mối quan hệ mà trong đó có nhiều người kết hôn hoặc ở với nhau mà không có sự ràng buộc pháp lý chính thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời gian gần đây, nhiều bạn trẻ chọn sống chồng chung vợ chạ để giảm bớt gánh nặng tài chính."
  • 2."Chồng chung vợ chạ đang trở thành một xu hướng phổ biến trong xã hội hiện đại."
  • 3."Họ quyết định sống chồng chung vợ chạ vì tình cảm tự nhiên giữa tất cả mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "chồng chung vợ chạ"

Lưu ý về danh từ

"chồng chung vợ chạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chồng chung vợ chạ"

chồng chung vợ chạ là danh từ trong tiếng Việt. Một mối quan hệ mà trong đó có nhiều người kết hôn hoặc ở với nhau mà không có sự ràng buộc pháp lý chính thức. Ví dụ: "Thời gian gần đây, nhiều bạn trẻ chọn sống chồng chung vợ chạ để giảm bớt gánh nặng tài chính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này