chồng chung vợ chạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chồng chung vợ chạ (Danh từ)
Một mối quan hệ mà trong đó có nhiều người kết hôn hoặc ở với nhau mà không có sự ràng buộc pháp lý chính thức.
- 1."Thời gian gần đây, nhiều bạn trẻ chọn sống chồng chung vợ chạ để giảm bớt gánh nặng tài chính."
- 2."Chồng chung vợ chạ đang trở thành một xu hướng phổ biến trong xã hội hiện đại."
- 3."Họ quyết định sống chồng chung vợ chạ vì tình cảm tự nhiên giữa tất cả mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "chồng chung vợ chạ"
Lưu ý về danh từ
"chồng chung vợ chạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chồng chung vợ chạ"
chồng chung vợ chạ là danh từ trong tiếng Việt. Một mối quan hệ mà trong đó có nhiều người kết hôn hoặc ở với nhau mà không có sự ràng buộc pháp lý chính thức. Ví dụ: "Thời gian gần đây, nhiều bạn trẻ chọn sống chồng chung vợ chạ để giảm bớt gánh nặng tài chính."
Từ liên quan
chồn
Loài thú ăn thịt sống trong rừng, kích thước trung bình hoặc nhỏ, có hình dạng giống với cầy nhưng mõm ngắn hơn. Chúng thường có tuyến hôi gần hậu môn.
chồn chân mỏi gối
Diễn tả sự mệt mỏi, kiệt sức sau một khoảng thời gian dài đi bộ hoặc làm việc.
chồng
Người đàn ông đã kết hôn, trong mối quan hệ với người phụ nữ mà mình đã kết hôn (vợ).
chồng chéo
Chồng chéo là biểu hiện của một công việc hoặc một phần tử nào đó bị đặt chồng lên nhau theo cách không đều, tạo ra sự lộn xộn hoặc khó khăn trong việc quản lý.
chồng chưa cưới
Người đàn ông đã đính hôn, trong mối quan hệ với người phụ nữ mà anh ta đã đính hôn.
chồng chất
Tích tụ, chất đống lên nhau, thường chỉ việc nhiều đồ vật hoặc công việc tích lũy đến mức khó quản lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.