chồng chéo

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chồng chéo (Danh từ)

Chồng chéo là biểu hiện của một công việc hoặc một phần tử nào đó bị đặt chồng lên nhau theo cách không đều, tạo ra sự lộn xộn hoặc khó khăn trong việc quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thấy bàn làm việc của bạn đang có nhiều tài liệu chồng chéo lên nhau, hãy sắp xếp lại cho gọn gàng."
  • 2."Các hộp đồ chơi của trẻ em thường được chồng chéo lên nhau gây khó khăn khi tìm kiếm."
  • 3."Khi di chuyển, hãy tránh không để các túi chồng chéo nhau để dễ dàng mang theo hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: chồng chéo (Động từ)

Chồng chéo là hành động đặt điều gì đó lên trên một vật khác một cách không đều, có thể gây ra sự rối loạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy chồng chéo vài cuốn sách lên bàn mà không để ý xem có đủ chỗ không."
  • 2."Chúng ta cần chồng chéo các lớp giấy lại để dễ dàng mang theo hơn."
  • 3."Khi gói quà, đừng quên chồng chéo những lớp giấy lại sao cho thật đẹp mắt."

Lưu ý khi sử dụng "chồng chéo"

Lưu ý về động từ

"chồng chéo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chồng chéo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chồng chéo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chồng chéo"

chồng chéo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chồng chéo là biểu hiện của một công việc hoặc một phần tử nào đó bị đặt chồng lên nhau theo cách không đều, tạo ra sự lộn xộn hoặc khó khăn trong việc quản lý. Ví dụ: "Tôi thấy bàn làm việc của bạn đang có nhiều tài liệu chồng chéo lên nhau, hãy sắp xếp lại cho gọn gàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này