chồng chéo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chồng chéo (Danh từ)
Chồng chéo là biểu hiện của một công việc hoặc một phần tử nào đó bị đặt chồng lên nhau theo cách không đều, tạo ra sự lộn xộn hoặc khó khăn trong việc quản lý.
- 1."Tôi thấy bàn làm việc của bạn đang có nhiều tài liệu chồng chéo lên nhau, hãy sắp xếp lại cho gọn gàng."
- 2."Các hộp đồ chơi của trẻ em thường được chồng chéo lên nhau gây khó khăn khi tìm kiếm."
- 3."Khi di chuyển, hãy tránh không để các túi chồng chéo nhau để dễ dàng mang theo hơn."
Nghĩa 2: chồng chéo (Động từ)
Chồng chéo là hành động đặt điều gì đó lên trên một vật khác một cách không đều, có thể gây ra sự rối loạn.
- 1."Cô ấy chồng chéo vài cuốn sách lên bàn mà không để ý xem có đủ chỗ không."
- 2."Chúng ta cần chồng chéo các lớp giấy lại để dễ dàng mang theo hơn."
- 3."Khi gói quà, đừng quên chồng chéo những lớp giấy lại sao cho thật đẹp mắt."
Lưu ý khi sử dụng "chồng chéo"
Lưu ý về động từ
"chồng chéo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chồng chéo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chồng chéo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chồng chéo"
chồng chéo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chồng chéo là biểu hiện của một công việc hoặc một phần tử nào đó bị đặt chồng lên nhau theo cách không đều, tạo ra sự lộn xộn hoặc khó khăn trong việc quản lý. Ví dụ: "Tôi thấy bàn làm việc của bạn đang có nhiều tài liệu chồng chéo lên nhau, hãy sắp xếp lại cho gọn gàng."
Từ liên quan
chồn chân mỏi gối
Diễn tả sự mệt mỏi, kiệt sức sau một khoảng thời gian dài đi bộ hoặc làm việc.
chồng
Người đàn ông đã kết hôn, trong mối quan hệ với người phụ nữ mà mình đã kết hôn (vợ).
chồng chung vợ chạ
Một mối quan hệ mà trong đó có nhiều người kết hôn hoặc ở với nhau mà không có sự ràng buộc pháp lý chính thức.
chồng chưa cưới
Người đàn ông đã đính hôn, trong mối quan hệ với người phụ nữ mà anh ta đã đính hôn.
chồng chất
Tích tụ, chất đống lên nhau, thường chỉ việc nhiều đồ vật hoặc công việc tích lũy đến mức khó quản lý.
chồng con
Từ chỉ chồng và con, thể hiện gia đình riêng của người phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.