chòm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chòm (Danh từ)

Một nhóm hoặc cụm nhỏ những thứ giống nhau, thường được sử dụng để chỉ một nhóm cây, hoa, hoặc các vật tương tự.

Ví dụ (3)
  • 1."Chòm hoa ở trước nhà nở rực rỡ vào mùa xuân."
  • 2."Cô ấy thích chòm cây xanh mát trong công viên."
  • 3."Chúng ta hãy tìm một chòm sao để ngắm đêm nay."
2
Động từ

Nghĩa 2: chòm (Động từ)

Hành động hoặc quá trình tạo thành một nhóm nhỏ hoặc cụm lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Bọn trẻ đang chòm lại chỗ sân chơi để chơi trò đuổi bắt."
  • 2."Hãy chòm lại gần nhau để nghe cho rõ."
  • 3."Hôm qua, những con chim đã chòm lại trên cành cây."

Lưu ý khi sử dụng "chòm"

Lưu ý về động từ

"chòm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chòm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chòm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chòm"

chòm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một nhóm hoặc cụm nhỏ những thứ giống nhau, thường được sử dụng để chỉ một nhóm cây, hoa, hoặc các vật tương tự. Ví dụ: "Chòm hoa ở trước nhà nở rực rỡ vào mùa xuân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này