chói loà
Định nghĩa
Nghĩa 1: chói loà (Tính từ)
Sáng đến mức khiến cho mắt người nhìn trở nên loá mắt.
- 1."Ánh chớp chói loà."
- 2."Nắng chói loà."
- 3."Đèn neon chói loà trong đêm tối."
- 4."Sương sớm lung linh dưới ánh mặt trời chói loà."
Lưu ý khi sử dụng "chói loà"
Lưu ý về tính từ
"chói loà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chói loà"
chói loà là tính từ trong tiếng Việt. Sáng đến mức khiến cho mắt người nhìn trở nên loá mắt. Ví dụ: "Ánh chớp chói loà."
Từ liên quan
chóc ngóc
(Phương ngữ) có nghĩa là ngóc đầu lên trên mặt nước hoặc bề mặt nào đó.
chói
Chiếu sáng với cường độ mạnh.
chói chang
(ánh nắng) có độ sáng mạnh và tỏa rộng, khiến cho mắt bị loá.
chói lói
Từ ít sử dụng, có nghĩa tương tự như chói lọi.
chói lọi
Ánh sáng rực rỡ và đẹp mắt.
chói ngời
Chói sáng và đẹp rực rỡ, thường được dùng để miêu tả ánh sáng hoặc sắc màu nổi bật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.