choắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: choắt (Tính từ)
Chỉ người hoặc vật nhỏ và gầy đến mức có vẻ như bị teo lại.
- 1."Người bé choắt"
- 2."Khuôn mặt gầy choắt"
- 3."Con mèo choắt đang nằm ngủ."
- 4."Cô bé trông rất choắt trong bộ váy rộng."
Lưu ý khi sử dụng "choắt"
Lưu ý về tính từ
"choắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "choắt"
choắt là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ người hoặc vật nhỏ và gầy đến mức có vẻ như bị teo lại. Ví dụ: "Người bé choắt"
Từ liên quan
choạng
Ít dùng, có nghĩa tương tự như 'giạng'.
choạng vạng
Có nghĩa tương tự như loạng choạng, chỉ trạng thái đi lại không vững.
choảng
(Khẩu ngữ) hành động đánh nhau một cách dữ dội.
choắt cheo
Từ chỉ trạng thái gầy gò, thường do thiếu dinh dưỡng.
chrom
Kim loại màu trắng sáng như bạc, có độ cứng cao, giòn và ít bị gỉ, thường được sử dụng để mạ hoặc chế tạo thép không gỉ.
chu
(Phương ngữ) sử dụng để diễn tả một hành động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.