choi choi
Định nghĩa
Nghĩa 1: choi choi (Danh từ)
Loài chim nhỏ sống gần bờ nước, có kích thước tương đương với chim sáo, chân cao, mỏ dài, thường xuyên nhảy nhót.
- 1."Nhảy như con choi choi."
- 2."Trong công viên, tôi thấy một con choi choi nhảy múa trên cỏ."
- 3."Chim choi choi thường kiếm ăn gần các con sông và hồ."
Lưu ý khi sử dụng "choi choi"
Lưu ý về danh từ
"choi choi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "choi choi"
choi choi là danh từ trong tiếng Việt. Loài chim nhỏ sống gần bờ nước, có kích thước tương đương với chim sáo, chân cao, mỏ dài, thường xuyên nhảy nhót. Ví dụ: "Nhảy như con choi choi."
Từ liên quan
chocolate
Bột cacao được chế biến để tiêu thụ, thường dùng làm bánh ngọt hoặc đồ uống.
choe choé
Từ mô phỏng âm thanh kêu lớn, đột ngột và liên tục, gây cảm giác chói tai.
choen hoẻn
Từ dùng để chỉ sự tốt đẹp, thích hợp, thường ít gặp trong văn nói hiện đại.
choi chói
Có vẻ chói mắt, gây khó chịu cho thị giác.
cholesterol
Chất có trong máu, mỡ và tế bào của con người và động vật; nếu ở mức cao, có thể gây ra các bệnh về tim mạch.
chon chỏn
Ít sử dụng, chỉ sự nhỏ và nhô cao lên trên một vật nào đó, tạo cảm giác không thẩm mỹ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.