choèn choèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: choèn choèn (Tính từ)
(Ít dùng) nhỏ hẹp hoặc nông đến mức không đáng kể.
- 1."Mảnh ván bé choèn choèn."
- 2."Con suối nông choèn choèn."
- 3."Chiếc ao trong làng chỉ nhỏ choèn choèn."
- 4."Đường đi hẹp choèn choèn, khó cho xe qua."
Lưu ý khi sử dụng "choèn choèn"
Lưu ý về tính từ
"choèn choèn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "choèn choèn"
choèn choèn là tính từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) nhỏ hẹp hoặc nông đến mức không đáng kể. Ví dụ: "Mảnh ván bé choèn choèn."
Từ liên quan
choáng ngợp
Cảm giác choáng váng hoặc hoa mắt trước một điều gì đó quá lớn, quá bất ngờ.
choáng váng
Ở trong trạng thái mất cảm giác về sự thăng bằng, cảm thấy mọi vật xung quanh như đang chao đảo.
choãi
Có độ dốc giảm dần, trở thành thoai thoải về phía chân.
choé
Từ ít được sử dụng
choòng
Công cụ kim loại dài, thường được dùng để nâng hoặc kéo các đồ vật nặng.
choạc
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'xoạc'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.