chổi than

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chổi than (Danh từ)

Phần chi tiết trong máy, làm bằng than dẫn điện, có chức năng tiếp xúc giữa bộ phận quay và bộ phận tĩnh để truyền điện trong máy phát điện hoặc cung cấp điện cho động cơ điện.

Ví dụ (2)
  • 1."Chổi than là một thành phần quan trọng trong nhiều loại máy móc điện."
  • 2."Khi sử dụng máy phát điện, cần kiểm tra chổi than thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "chổi than"

Lưu ý về danh từ

"chổi than" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chổi than"

chổi than là danh từ trong tiếng Việt. Phần chi tiết trong máy, làm bằng than dẫn điện, có chức năng tiếp xúc giữa bộ phận quay và bộ phận tĩnh để truyền điện trong máy phát điện hoặc cung cấp điện cho động cơ điện. Ví dụ: "Chổi than là một thành phần quan trọng trong nhiều loại máy móc điện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này