chống chèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chống chèo (Động từ)
Có nghĩa giống như 'chèo chống', nghĩa là sử dụng chèo để điều khiển thuyền.
- 1."Chúng tôi phải chống chèo để giữ thuyền không bị lật."
- 2."Anh ấy chống chèo rất khéo léo khi ra khơi."
Lưu ý khi sử dụng "chống chèo"
Lưu ý về động từ
"chống chèo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chống chèo"
chống chèo là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa giống như 'chèo chống', nghĩa là sử dụng chèo để điều khiển thuyền. Ví dụ: "Chúng tôi phải chống chèo để giữ thuyền không bị lật."
Từ liên quan
chối từ
Có nghĩa tương tự như từ chối; diễn đạt hành động không chấp nhận hoặc không đồng ý.
chốn
(Trong văn chương) chỉ một nơi, thường đề cập đến nơi cư trú hoặc quê hương.
chống
Hoạt động theo hướng ngược lại, gây cản trở cho hành động của ai đó hoặc làm giảm hiệu quả của cái gì.
chống chế
Hành động viện lý do hoặc viện cớ để biện minh, bảo vệ hoặc để che đậy, lảng tránh về một việc làm sai trái.
chống chếnh
Thiếu vắng những điều thân thuộc, gần gũi trong cuộc sống.
chống chọi
Hành động kiên quyết chống lại để bảo vệ bản thân trước một lực lượng mạnh hơn hoặc sự tác động mạnh mẽ nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.