choái
Định nghĩa
Nghĩa 1: choái (Danh từ)
Que được cắm làm chỗ tựa cho các loại cây thân leo bám vào.
- 1."Cắm choái cho cây mướp."
- 2."Xây hàng rào bằng choái để hỗ trợ cây dây leo phát triển."
- 3."Mùa này, người nông dân thường chuẩn bị choái cho cây bầu."
Lưu ý khi sử dụng "choái"
Lưu ý về danh từ
"choái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "choái"
choái là danh từ trong tiếng Việt. Que được cắm làm chỗ tựa cho các loại cây thân leo bám vào. Ví dụ: "Cắm choái cho cây mướp."
Từ liên quan
choài
Vươn dài hai tay và toàn thân ra phía trước theo chiều ngang.
choàng
Từ chỉ hành động khoác vòng qua hoặc quanh một vật.
choá
(Phương ngữ) bộ phận hình phễu được tráng một lớp phản quang, dùng để lắp vào đèn nhằm phản chiếu ánh sáng xa hơn và sáng hơn.
choán
Hành động lấn chiếm, xâm phạm vào không gian hoặc quyền lợi của người khác.
choáng
Ở trạng thái như mất cảm giác, do bị tác động đột ngột và mạnh mẽ.
choáng choàng
Có cảm giác choáng váng, bối rối, thường do sự bất ngờ hoặc quá sức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.