chơi xỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chơi xỏ (Động từ)
(Khẩu ngữ) Lợi dụng chỗ sơ hở để ngầm gây hại hoặc làm cho người khác phải xấu hổ.
- 1."Bị bạn chơi xỏ."
- 2."Bị chơi xỏ một vố."
- 3."Tôi đã bị chơi xỏ trong cuộc thi đó."
- 4."Cẩn thận kẻo bị người khác chơi xỏ nhé."
Lưu ý khi sử dụng "chơi xỏ"
Lưu ý về động từ
"chơi xỏ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chơi xỏ"
chơi xỏ là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Lợi dụng chỗ sơ hở để ngầm gây hại hoặc làm cho người khác phải xấu hổ. Ví dụ: "Bị bạn chơi xỏ."
Từ liên quan
chơi vơi
Trạng thái trơ trọi, lẻ loi giữa khoảng không rộng lớn, không biết bám víu vào đâu.
chơi với lửa
Hành động làm một việc gì đó nguy hiểm hoặc liều lĩnh, có khả năng gây ra hậu quả xấu cho bản thân hoặc người khác.
chơi xấu
Hành động cư xử không đúng đắn, có ý đồ xấu gây hại cho người khác.
chơi đùa
Hành động chơi và đùa, thường được nói đến đối với trẻ em.
chơi đẹp
(Khẩu ngữ) Hành động sẵn sàng chấp nhận thiệt thòi để mang lại lợi ích hoặc sự hài lòng cho người khác.
chơi đểu
(Thông tục) hành động lợi dụng sự sơ hở hoặc tình huống khó khăn của người khác để thực hiện trò lừa đảo hoặc gây thiệt hại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.