chồm hỗm

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chồm hỗm (Động từ)

Hành động cúi người về phía trước, thường là để xem hoặc đưa tay ra với một cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi chồm hỗm qua lan can để nhìn xuống dưới."
  • 2."Cậu ấy chồm hỗm lại gần để nhìn cho rõ hơn."
  • 3."Khi nghe có tiếng kêu, tôi chồm hỗm ra ngoài cửa sổ để kiểm tra."
2
Tính từ

Nghĩa 2: chồm hỗm (Tính từ)

Mô tả tư thế hoặc hành động khi người ta ở trong một trạng thái hơi cong hoặc gập người.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có dáng vẻ chồm hỗm khi đứng chờ xe buýt."
  • 2."Bé trai chồm hỗm khi nhìn thấy món đồ chơi mới."
  • 3."Người đàn ông chồm hỗm vì đau lưng."

Lưu ý khi sử dụng "chồm hỗm"

Lưu ý về động từ

"chồm hỗm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"chồm hỗm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chồm hỗm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chồm hỗm"

chồm hỗm là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động cúi người về phía trước, thường là để xem hoặc đưa tay ra với một cái gì đó. Ví dụ: "Tôi chồm hỗm qua lan can để nhìn xuống dưới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này