chính trực
Định nghĩa
Nghĩa 1: chính trực (Tính từ)
Đặc tính của người ngay thẳng và vô tư.
- 1."Một người công minh, chính trực."
- 2."Thanh liêm chính trực."
- 3."Người lãnh đạo cần phải chính trực để tạo niềm tin cho nhân viên."
- 4."Cô ấy luôn hành xử một cách chính trực trong mọi tình huống."
Lưu ý khi sử dụng "chính trực"
Lưu ý về tính từ
"chính trực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chính trực"
chính trực là tính từ trong tiếng Việt. Đặc tính của người ngay thẳng và vô tư. Ví dụ: "Một người công minh, chính trực."
Từ liên quan
chính trị học
Khoa học nghiên cứu các học thuyết về nhà nước, lý luận chính trị, các chế độ chính trị và lịch sử tư tưởng chính trị.
chính trị phạm
Người bị coi là phạm tội do những hoạt động chính trị nhất định và bị kết án tù bởi chính phủ.
chính trị viên
Cán bộ chỉ huy có nhiệm vụ phụ trách công tác chính trị trong lực lượng vũ trang nhân dân, tại các cấp trung đội, đại đội hoặc tiểu đoàn.
chính tâm
Sự kiên định, vững vàng trong ý chí và hành động, không bị lung lay bởi ngoại cảnh.
chính tông
Đúng nguồn gốc, thuộc về dòng dõi chính thống.
chính tả
Cách viết chữ được coi là đúng quy tắc chuẩn mực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.