chỉnh hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: chỉnh hình (Danh từ)
Bộ môn y học nghiên cứu và điều trị các tật (có từ lúc mới sinh hoặc phát sinh sau này) liên quan đến xương, khớp, cơ, nhằm khôi phục hình dáng và chức năng sinh lý.
- 1."Phẫu thuật chỉnh hình."
- 2."Chỉnh hình khớp gối."
- 3."Các bác sĩ đang nghiên cứu phương pháp cải thiện chỉnh hình cho bệnh nhân."
Lưu ý khi sử dụng "chỉnh hình"
Lưu ý về danh từ
"chỉnh hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chỉnh hình"
chỉnh hình là danh từ trong tiếng Việt. Bộ môn y học nghiên cứu và điều trị các tật (có từ lúc mới sinh hoặc phát sinh sau này) liên quan đến xương, khớp, cơ, nhằm khôi phục hình dáng và chức năng sinh lý. Ví dụ: "Phẫu thuật chỉnh hình."
Từ liên quan
chỉn chu
Chu đáo, cẩn thận, không có gì để phê bình.
chỉnh
Cân đối, có trật tự hợp lý, đúng quy tắc giữa các thành phần cấu tạo.
chỉnh huấn
Giáo dục và uốn nắn tư tưởng thông qua các đợt học tập, phê bình và tự phê bình.
chỉnh lí
Sửa chữa và sắp xếp lại để đạt được sự chính xác và gọn gàng hơn.
chỉnh lý
Chỉnh sửa, sửa đổi một cái gì đó để nó chính xác hơn hoặc hoàn thiện hơn.
chỉnh lưu
Chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.