chính quả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính quả (Danh từ)

Kết quả của việc tu hành, đạt được giác ngộ theo quan niệm của đạo Phật.

Ví dụ (3)
  • 1."Tu thành chính quả."
  • 2."Người đã trải qua nhiều khó khăn để có được chính quả."
  • 3."Trong đạo Phật, chính quả là mục tiêu cuối cùng của mỗi người tu tập."

Lưu ý khi sử dụng "chính quả"

Lưu ý về danh từ

"chính quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính quả"

chính quả là danh từ trong tiếng Việt. Kết quả của việc tu hành, đạt được giác ngộ theo quan niệm của đạo Phật. Ví dụ: "Tu thành chính quả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này