chính đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính đạo (Danh từ)

Đạo luật hoặc hệ tư tưởng được coi là đúng đắn và chân chính, phân biệt với tà đạo.

2
Danh từ

Nghĩa 2: chính đạo (Danh từ)

Con đường ngay thẳng và đúng đắn trong hành động hoặc tư duy.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm theo chính đạo."
  • 2."Giữ chính đạo."
  • 3."Đi trên chính đạo sẽ dẫn đến những thành công bền vững."

Lưu ý khi sử dụng "chính đạo"

Lưu ý về danh từ

"chính đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chính đạo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chính đạo"

chính đạo là danh từ trong tiếng Việt. Đạo luật hoặc hệ tư tưởng được coi là đúng đắn và chân chính, phân biệt với tà đạo.

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này