chính quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính quyền (Danh từ)

Bộ máy, tổ chức có trách nhiệm quản lý, điều hành và thực thi các chính sách, luật lệ của một đất nước hoặc địa phương.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính quyền địa phương đã quyết định xây dựng thêm trường học mới."
  • 2."Mọi người đều mong muốn chính quyền thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường."
  • 3."Chúng ta cần theo dõi các quyết định của chính quyền để biết được những thay đổi quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "chính quyền"

Lưu ý về danh từ

"chính quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính quyền"

chính quyền là danh từ trong tiếng Việt. Bộ máy, tổ chức có trách nhiệm quản lý, điều hành và thực thi các chính sách, luật lệ của một đất nước hoặc địa phương. Ví dụ: "Chính quyền địa phương đã quyết định xây dựng thêm trường học mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này