chình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chình (Danh từ)

(Phương ngữ) chĩnh nhỏ, thường được sử dụng để chỉ vật nhỏ gọn, dễ cầm tay.

Ví dụ (3)
  • 1.""Xa sông xách nước bằng chình, Sẩy tay rớt xuống, gẫm mình vô duyên.""
  • 2."Tôi đã mua một cái chình để đựng nước ở nhà."
  • 3."Chình này rất tiện để mang theo khi đi du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "chình"

Lưu ý về danh từ

"chình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chình"

chình là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chĩnh nhỏ, thường được sử dụng để chỉ vật nhỏ gọn, dễ cầm tay. Ví dụ: ""Xa sông xách nước bằng chình, Sẩy tay rớt xuống, gẫm mình vô duyên.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này