chỉnh thể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chỉnh thể (Danh từ)

Khối hoặc thể thống nhất, trong đó tất cả các bộ phận có mối quan hệ chặt chẽ và hữu cơ với nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ sinh thái là một chỉnh thể mà mọi sinh vật và môi trường sống tương tác với nhau."
  • 2."Tổ chức này hoạt động như một chỉnh thể, nơi mọi thành viên đều đóng góp vào mục tiêu chung."

Lưu ý khi sử dụng "chỉnh thể"

Lưu ý về danh từ

"chỉnh thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chỉnh thể"

chỉnh thể là danh từ trong tiếng Việt. Khối hoặc thể thống nhất, trong đó tất cả các bộ phận có mối quan hệ chặt chẽ và hữu cơ với nhau. Ví dụ: "Hệ sinh thái là một chỉnh thể mà mọi sinh vật và môi trường sống tương tác với nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này