chó săn chim mồi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chó săn chim mồi (Danh từ)

Loài chó được nuôi để giúp săn bắt chim, thường có khả năng theo dấu và xua đuổi chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chó săn chim mồi rất thông minh và nhanh nhẹn."
  • 2."Mỗi sáng, tôi thường dẫn chó săn chim mồi đi dạo ở công viên."
  • 3."Chúng tôi đã mua một con chó săn chim mồi để giúp tìm chim trong rừng."

Lưu ý khi sử dụng "chó săn chim mồi"

Lưu ý về danh từ

"chó săn chim mồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chó săn chim mồi"

chó săn chim mồi là danh từ trong tiếng Việt. Loài chó được nuôi để giúp săn bắt chim, thường có khả năng theo dấu và xua đuổi chúng. Ví dụ: "Chó săn chim mồi rất thông minh và nhanh nhẹn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này