chở
Định nghĩa
Nghĩa 1: chở (Động từ)
Hành động mang hoặc chuyển nhượng một vật đến nơi khác bằng phương tiện như tàu bè, xe cộ, v.v.
- 1."Xe bò chở đất."
- 2."Chở khách sang sông."
- 3."Tàu chở hàng."
- 4."Xe tải chở hàng hóa đi giao."
Lưu ý khi sử dụng "chở"
Lưu ý về động từ
"chở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chở"
chở là động từ trong tiếng Việt. Hành động mang hoặc chuyển nhượng một vật đến nơi khác bằng phương tiện như tàu bè, xe cộ, v.v. Ví dụ: "Xe bò chở đất."
Từ liên quan
chờn
Chờn có nghĩa là không chắc chắn, dao động không ổn định.
chờn chợn
Chỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi, hoặc không rõ ràng.
chờn vờn
Hành động lượn quanh quẩn không rời, lúc gần lúc xa, khi ẩn khi hiện.
chở che
Có nghĩa là bảo vệ, che chở cho ai đó khỏi sự nguy hiểm hoặc khó khăn.
chở củi về rừng
Hành động vận chuyển củi từ nơi khác về khu rừng.
chợ
Nơi công cộng cho mọi người mua bán hàng hóa, thường được tổ chức vào những buổi hoặc ngày nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.