chinh phụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chinh phụ (Danh từ)
Từ cổ, trong văn chương, dùng để chỉ vợ của người đàn ông ra trận trong thời kỳ phong kiến.
- 1."Chinh phụ chờ chồng."
- 2."Trong thơ ca xưa, hình ảnh chinh phụ luôn gắn liền với nỗi nhớ mong chồng ra trận."
- 3."Nỗi lòng của chinh phụ được thể hiện rõ trong những câu thơ đau đáu."
Lưu ý khi sử dụng "chinh phụ"
Lưu ý về danh từ
"chinh phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chinh phụ"
chinh phụ là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, trong văn chương, dùng để chỉ vợ của người đàn ông ra trận trong thời kỳ phong kiến. Ví dụ: "Chinh phụ chờ chồng."
Từ liên quan
chinh chiến
Hành động chiến đấu trên mặt trận, thường để chỉ các cuộc chiến lớn.
chinh phu
Người đàn ông tham gia chiến tranh trong thời phong kiến.
chinh phạt
(Thuật ngữ cổ) Hành động của một quốc gia lớn đưa quân đội sang đánh chiếm các quốc gia nhỏ hơn, thường với lý do để trừng phạt.
chinh phục
Tác động đến người khác, khiến họ bị thu hút và hướng về phía mình.
chip
Mạch điện tử siêu nhỏ được bố trí trên một mảnh silic mỏng, thường dùng trong các thiết bị điện tử.
chiu chíu
Diễn tả hành động tương tự như 'chíu', nhưng với ý nghĩa liên tục và dồn dập.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.