chính trị viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính trị viên (Danh từ)

Cán bộ chỉ huy có nhiệm vụ phụ trách công tác chính trị trong lực lượng vũ trang nhân dân, tại các cấp trung đội, đại đội hoặc tiểu đoàn.

Ví dụ (2)
  • 1."Chính trị viên đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục chính trị cho các chiến sĩ."
  • 2."Mỗi tiểu đoàn đều có một chính trị viên được giao nhiệm vụ giám sát hoạt động chính trị."

Lưu ý khi sử dụng "chính trị viên"

Lưu ý về danh từ

"chính trị viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính trị viên"

chính trị viên là danh từ trong tiếng Việt. Cán bộ chỉ huy có nhiệm vụ phụ trách công tác chính trị trong lực lượng vũ trang nhân dân, tại các cấp trung đội, đại đội hoặc tiểu đoàn. Ví dụ: "Chính trị viên đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục chính trị cho các chiến sĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này