chịt

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chịt (Động từ)

Có ý nghĩa tương tự như từ 'chít'.

Ví dụ (3)
  • 1."Chít"
  • 2."Áo chặt, chịt lấy thân mình."
  • 3."Chịt chặt vào cành cây để không bị rơi."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: chịt (Phụ từ)

(Khẩu ngữ) tương tự như từ 'ritis'.

Ví dụ (4)
  • 1."Rít"
  • 2."Bám chịt, không cho đi."
  • 3."Giữ chịt lấy tờ báo, không cho ai xem."
  • 4."Cô ấy bám chịt lấy tay tôi khi đi qua đám đông."

Lưu ý khi sử dụng "chịt"

Lưu ý về động từ

"chịt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "chịt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chịt"

chịt là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Có ý nghĩa tương tự như từ 'chít'. Ví dụ: "Chít"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này