chịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: chịt (Động từ)
Có ý nghĩa tương tự như từ 'chít'.
- 1."Chít"
- 2."Áo chặt, chịt lấy thân mình."
- 3."Chịt chặt vào cành cây để không bị rơi."
Nghĩa 2: chịt (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) tương tự như từ 'ritis'.
- 1."Rít"
- 2."Bám chịt, không cho đi."
- 3."Giữ chịt lấy tờ báo, không cho ai xem."
- 4."Cô ấy bám chịt lấy tay tôi khi đi qua đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "chịt"
Lưu ý về động từ
"chịt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "chịt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chịt"
chịt là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Có ý nghĩa tương tự như từ 'chít'. Ví dụ: "Chít"
Từ liên quan
chị gái
Chị ruột, khác với chị họ và chị dâu.
chị ngã em nâng
Câu nói thể hiện sự chăm sóc, giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn, đặc biệt là trong các tình huống không may.
chị nuôi
Người phụ nữ đảm nhận vai trò cấp dưỡng, thường có trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ những đối tượng phục vụ.
chịu
Cố gắng làm điều gì đó một cách tự nguyện.
chịu chơi
Chịu chi phí hoặc tham gia vào hoạt động nào đó một cách vui vẻ, thường là để tạo niềm vui cho bản thân hoặc người khác.
chịu khó
Từ chỉ sự sẵn sàng đối mặt với khó khăn và vất vả trong công việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.