cho xong

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cho xong (Động từ)

Hoàn thành việc gì đó, thường là một nhiệm vụ hay công việc cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình sẽ cho xong bài tập này rồi mới đi chơi."
  • 2."Anh ấy đã cho xong việc dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến."
  • 3."Chúng ta cần phải cho xong dự án này trước hạn chót."
2
Phó từ

Nghĩa 2: cho xong (Phó từ)

Diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách trôi chảy, không bị gián đoạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy nói chuyện rất nhanh và cho xong mọi thứ."
  • 2."Hôm nay mình có nhiều việc, nhưng sẽ cố gắng cho xong trong buổi sáng."
  • 3."Chỉ cần bạn tập trung, bạn sẽ cho xong mọi thứ nhanh chóng."

Lưu ý khi sử dụng "cho xong"

Lưu ý về động từ

"cho xong" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "cho xong" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cho xong"

cho xong là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hoàn thành việc gì đó, thường là một nhiệm vụ hay công việc cụ thể. Ví dụ: "Mình sẽ cho xong bài tập này rồi mới đi chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này