chỉnh lý

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chỉnh lý (Động từ)

Chỉnh sửa, sửa đổi một cái gì đó để nó chính xác hơn hoặc hoàn thiện hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần chỉnh lý lại báo cáo trước khi nộp."
  • 2."Cô ấy đã chỉnh lý danh sách khách hàng để xóa những người không còn liên lạc."
  • 3."Họ đã chỉnh lý các thông tin trong tài liệu để đảm bảo tính chính xác."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chỉnh lý (Danh từ)

Quá trình hoặc hành động sửa chữa, điều chỉnh thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc chỉnh lý hồ sơ rất quan trọng để quyết định chính xác."
  • 2."Chúng tôi đang tiến hành một cuộc chỉnh lý các dữ liệu thu thập được."
  • 3."Chỉnh lý là bước cần thiết để nâng cao chất lượng thông tin trong dự án."

Lưu ý khi sử dụng "chỉnh lý"

Lưu ý về động từ

"chỉnh lý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chỉnh lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chỉnh lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chỉnh lý"

chỉnh lý là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉnh sửa, sửa đổi một cái gì đó để nó chính xác hơn hoặc hoàn thiện hơn. Ví dụ: "Tôi cần chỉnh lý lại báo cáo trước khi nộp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này