chính đảng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chính đảng (Danh từ)

Tổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp, hoặc một tập đoàn xã hội, nhằm đấu tranh cho quyền lợi của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính đảng của giai cấp công nhân."
  • 2."Mỗi chính đảng có chương trình hoạt động riêng để phục vụ lợi ích của tầng lớp mình đại diện."
  • 3."Chính đảng là lực lượng chủ yếu trong việc định hình chính sách quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "chính đảng"

Lưu ý về danh từ

"chính đảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chính đảng"

chính đảng là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp, hoặc một tập đoàn xã hội, nhằm đấu tranh cho quyền lợi của họ. Ví dụ: "Chính đảng của giai cấp công nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này