chiu chíu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiu chíu (Động từ)
Diễn tả hành động tương tự như 'chíu', nhưng với ý nghĩa liên tục và dồn dập.
- 1."Chíu."
- 2."Đạn bay chiu chíu."
- 3."Tiếng nhạc chiu chíu vang lên suốt đêm."
Lưu ý khi sử dụng "chiu chíu"
Lưu ý về động từ
"chiu chíu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chiu chíu"
chiu chíu là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động tương tự như 'chíu', nhưng với ý nghĩa liên tục và dồn dập. Ví dụ: "Chíu."
Từ liên quan
chinh phụ
Từ cổ, trong văn chương, dùng để chỉ vợ của người đàn ông ra trận trong thời kỳ phong kiến.
chinh phục
Tác động đến người khác, khiến họ bị thu hút và hướng về phía mình.
chip
Mạch điện tử siêu nhỏ được bố trí trên một mảnh silic mỏng, thường dùng trong các thiết bị điện tử.
chiêm
Chỉ tình trạng ra hoa hoặc ra quả không đúng mùa.
chiêm bao
Hành động thấy những câu chuyện quen thuộc hoặc sự việc không có thực trong giấc ngủ.
chiêm chiếp
Diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, liên tiếp giống như tiếng chiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.