chính xác
Định nghĩa
Nghĩa 1: chính xác (Tính từ)
Hoàn toàn đúng, không sai một chút nào.
- 1."Con số chính xác."
- 2."Thông tin kịp thời và chính xác."
- 3."Đồng hồ chạy không chính xác."
- 4."Câu trả lời của em rất chính xác."
Lưu ý khi sử dụng "chính xác"
Lưu ý về tính từ
"chính xác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chính xác"
chính xác là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn đúng, không sai một chút nào. Ví dụ: "Con số chính xác."
Từ liên quan
chính tố
Thành tố chính trong một cấu trúc ngữ nghĩa, tương ứng với các thành tố phụ (hay còn gọi là phụ tố).
chính uỷ
Cán bộ chỉ huy có nhiệm vụ quản lý và thực hiện công tác chính trị trong lực lượng vũ trang nhân dân, thường từ cấp trung đoàn trở lên.
chính vụ
Liên quan đến vụ mùa chính trong năm.
chính yếu
Chỉ điều chính và quan trọng nhất; phân biệt với những điều thứ yếu.
chính âm
Cách phát âm được xem là chuẩn mực trong ngôn ngữ.
chính điện
Điện chính, nơi trang trọng, thể hiện sự tôn nghiêm nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.